🏆
World Cup 2026

FIFA World Cup 2026™

Đội hình dự kiến của 48 quốc gia tham dự giải đấu lớn nhất hành tinh. Khám phá cầu thủ, HLV và phân tích từng bảng đấu — cập nhật liên tục.

FIFA World Cup 2026™ — Bảng đấu

12

Bảng đấu

48

Quốc gia

1038

Cầu thủ

🇲🇽

Mexico

HLV: Javier Aguirre · 26 cầu thủ · Bảng A

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
1
GK

Luis Malagón

Thủ môn

260
13
GK

Guillermo Ochoa

Thủ môn

400
12
GK

Julio González

Thủ môn

290
Hậu vệ
2
RB

Jorge Sánchez

Hậu vệ phải

260
22
RB

Kevin Álvarez

Hậu vệ phải

240
3
CB

Néstor Araujo

Trung vệ

332
4
CB

César Montes

Trung vệ

273
5
CB

Johan Vásquez

Trung vệ

261
23
LB

Gerardo Arteaga

Hậu vệ trái

260
16
LB

Jesús Gallardo

Hậu vệ trái

301
15
CB

Israel Reyes

Trung vệ

250
Tiền vệ
6
CM

Edson Álvarez(C)

Tiền vệ trung tâm

273
7
CM

Carlos Rodríguez

Tiền vệ trung tâm

272
8
CM

Luis Chávez

Tiền vệ trung tâm

284
17
AM

Orbelín Pineda

Tiền vệ tấn công

288
18
WM

Uriel Antuna

Tiền vệ cánh

274
14
WM

Roberto Alvarado

Tiền vệ cánh

263
19
DM

Érick Sánchez

Tiền vệ phòng thủ

250
Tiền đạo
10
RW

Hirving Lozano

Tiền đạo cánh

3031
9
ST

Raúl Jiménez

Trung phong

3538
21
ST

Henry Martín

Trung phong

3216
11
ST

Santiago Giménez

Trung phong

2414
20
LW

Alexis Vega

Tiền đạo cánh

277
24
LW

César Huerta

Tiền đạo cánh

242
25
LW

Brian Rodríguez

Tiền đạo cánh

253
26
RW

Gilberto Mora

Tiền đạo cánh

241
🇿🇦

Nam Phi

HLV: Hugo Broos · 25 cầu thủ · Bảng A

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
1
GK

Ronwen Williams(C)

Thủ môn

330
16
GK

Siyabonga Mpontshane

Thủ môn

380
23
GK

Bruce Bvuma

Thủ môn

300
Hậu vệ
5
CB

Siyanda Xulu

Trung vệ

321
4
CB

Rushine De Reuck

Trung vệ

291
6
CB

Njabulo Ngcobo

Trung vệ

270
2
RB

Reeve Frosler

Hậu vệ phải

270
3
LB

Terrence Mashego

Hậu vệ trái

280
15
DM

Mothobi Mvala

Hậu vệ / Tiền vệ

290
22
RB

Khuliso Mudau

Hậu vệ phải

260
Tiền vệ
8
CM

Bongani Zungu

Tiền vệ trung tâm

313
6
CM

Teboho Mokoena

Tiền vệ trung tâm

275
17
CM

Yusuf Maart

Tiền vệ trung tâm

292
19
WM

Ethan Brooks

Tiền vệ cánh

251
11
WM

Thapelo Morena

Tiền vệ cánh

314
14
CM

Siyethemba Sithebe

Tiền vệ trung tâm

291
18
DM

Nkosinathi Sibisi

Tiền vệ / Hậu vệ

280
Tiền đạo
10
LW

Percy Tau

Tiền đạo cánh

3112
7
RW

Themba Zwane

Tiền đạo cánh

338
9
ST

Evidence Makgopa

Trung phong

257
20
ST

Lebo Mothiba

Trung phong

287
21
ST

Lyle Foster

Trung phong

244
24
ST

Bradley Grobler

Trung phong

358
25
RW

Sphelele Mkhulise

Tiền đạo cánh

272
26
LW

Kermit Erasmus

Tiền đạo cánh

344
🇰🇷

Hàn Quốc

HLV: Hong Myung-bo · 25 cầu thủ · Bảng A

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
1
GK

Kim Seung-gyu

Thủ môn

350
12
GK

Jo Hyeon-woo

Thủ môn

330
23
GK

Song Bum-keun

Thủ môn

260
Hậu vệ
4
CB

Kim Min-jae

Trung vệ

294
3
LB

Kim Jin-su

Hậu vệ trái

321
2
RB

Kim Tae-hwan

Hậu vệ phải

320
22
RB

Yoon Jong-gyu

Hậu vệ phải

240
15
LB

Hong Chul

Hậu vệ trái

340
5
CB

Kwon Kyung-won

Trung vệ

331
14
CB

Lee Ki-je

Trung vệ

230
16
CB

Kim Young-gwon

Trung vệ

354
Tiền vệ
7
LW

Son Heung-min(C)

Tiền đạo cánh

3351
10
AM

Lee Kang-in

Tiền vệ tấn công

2310
8
CM

Hwang In-beom

Tiền vệ trung tâm

288
6
DM

Jung Woo-young

Tiền vệ phòng thủ

344
17
CM

Lee Jae-sung

Tiền vệ trung tâm

3214
18
CM

Paik Seung-ho

Tiền vệ trung tâm

273
19
CM

Son Jun-ho

Tiền vệ trung tâm

335
Tiền đạo
11
LW

Hwang Hee-chan

Tiền đạo cánh

2919
9
ST

Cho Gue-sung

Trung phong

2710
20
ST

Oh Hyeon-gyu

Trung phong

246
21
RW

Jeong Sang-bin

Tiền đạo cánh

233
24
LW

Yang Hyun-jun

Tiền đạo cánh

232
25
ST

Lim Chang-woo

Trung phong

241
26
RW

Um Won-sang

Tiền đạo cánh

262
🇨🇿

Cộng hòa Séc

HLV: Ivan Hašek · 25 cầu thủ · Bảng A

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
1
GK

Jiří Pavlenka(C)

Thủ môn

330
23
GK

Matej Kovář

Thủ môn

240
13
GK

Tomáš Vaclík

Thủ môn

360
Hậu vệ
2
RB

Vladimír Coufal

Hậu vệ phải

321
3
LB

Jan Bořil

Hậu vệ trái

342
5
CB

David Zima

Trung vệ

250
4
CB

Martin Vitík

Trung vệ

231
6
CB

Lukáš Holeš

Trung vệ / Tiền vệ

290
15
CB

Ondřej Kúdela

Trung vệ

382
16
CB

Jakub Jugas

Trung vệ

290
19
DM

Michal Sadílek

Tiền vệ / Hậu vệ

260
26
CB

Christoph Klarer

Trung vệ

250
Tiền vệ
8
CM

Tomáš Souček

Tiền vệ hộp lái

3116
6
DM

Alex Král

Tiền vệ phòng thủ

272
17
WM

Lukáš Provod

Tiền vệ cánh

283
14
AM

Ondřej Duda

Tiền vệ tấn công

2910
18
WM

Ondřej Lingr

Tiền vệ cánh

262
21
DM

Lukáš Kalvach

Tiền vệ phòng thủ

281
Tiền đạo
9
ST

Patrik Schick

Trung phong

3028
10
RW

Adam Hložek

Tiền đạo cánh

236
11
ST

Tomáš Čvančara

Trung phong

258
20
ST

Jan Kuchta

Trung phong

275
22
ST

Mojmír Chytil

Trung phong

244
24
LW

Jan Matouš

Tiền đạo cánh

231
25
ST

Václav Jurečka

Trung phong

272