FIFA World Cup 2026™ — Bảng B
Canada, Bosnia và Herzegovina, Qatar, Thụy Sĩ — đội hình dự kiến và thống kê cầu thủ cập nhật.
Tiểu sử & thống kê 52 ngôi sao hàng đầu
Đội hình dự kiến theo bảng đấu
FIFA World Cup 2026™ — Bảng B
12
Bảng đấu
48
Quốc gia
1038
Cầu thủ
Canada
HLV: Jesse Marsch · 25 cầu thủ · Bảng B
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Milan Borjan(C) Thủ môn | 37 | 0 | |||
| 12 | GK Dayne St. Clair Thủ môn | 27 | 0 | |||
| 23 | GK James Pantemis Thủ môn | 27 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 3 | LB Alphonso Davies★ Hậu vệ trái | 25 | 12 | |||
| 2 | RB Alistair Johnston Hậu vệ phải | 26 | 2 | |||
| 5 | CB Kamal Miller Trung vệ | 28 | 2 | |||
| 4 | CB Derek Cornelius Trung vệ | 27 | 1 | |||
| 22 | RB Richie Laryea Hậu vệ phải | 29 | 1 | |||
| 15 | CB Doneil Henry Trung vệ | 31 | 1 | |||
| 14 | LB Sam Adekugbe Hậu vệ trái | 29 | 2 | |||
| 16 | CB Manjrekar James Trung vệ | 25 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 6 | CM Stephen Eustáquio★ Tiền vệ trung tâm | 27 | 8 | |||
| 8 | CM Jonathan Osorio Tiền vệ trung tâm | 33 | 10 | |||
| 17 | CM Ismaël Koné★ Tiền vệ trung tâm | 23 | 2 | |||
| 11 | LW Liam Millar Tiền vệ cánh | 25 | 4 | |||
| 19 | DM Samuel Piette Tiền vệ phòng thủ | 31 | 1 | |||
| 18 | CM Mark-Anthony Kaye Tiền vệ trung tâm | 30 | 3 | |||
| 20 | CM Matteo Campagna Tiền vệ trung tâm | 23 | 1 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 9 | ST Jonathan David★ Trung phong | 24 | 28 | |||
| 10 | ST Cyle Larin Trung phong | 31 | 27 | |||
| 7 | LW Tajon Buchanan★ Tiền đạo cánh | 26 | 8 | |||
| 21 | ST Lucas Cavallini Trung phong | 31 | 14 | |||
| 24 | ST Ike Ugbo Trung phong | 26 | 3 | |||
| 25 | LW Jacob Shaffelburg Tiền đạo cánh | 25 | 2 | |||
| 26 | RW Theo Bair Tiền đạo cánh | 24 | 1 | |||
Bosnia và Herzegovina
HLV: Sergej Barbarez · 25 cầu thủ · Bảng B
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Nikola Vasilj Thủ môn | 30 | 0 | |||
| 12 | GK Kenan Pirić Thủ môn | 28 | 0 | |||
| 23 | GK Amer Špilje Thủ môn | 26 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 5 | LB Sead Kolašinac(C) Hậu vệ trái | 32 | 3 | |||
| 4 | CB Anel Ahmedhodžić★ Trung vệ | 26 | 2 | |||
| 3 | CB Dario Šarić Trung vệ | 29 | 1 | |||
| 2 | RB Amar Dedić Hậu vệ phải | 23 | 1 | |||
| 6 | CB Ermin Bičakčić Trung vệ | 35 | 1 | |||
| 22 | RB Ognjen Todorović Hậu vệ phải | 26 | 0 | |||
| 15 | CB Džemal Šiljak Trung vệ / Hậu vệ trái | 27 | 0 | |||
| 16 | RB Adi Nalic Hậu vệ phải | 28 | 0 | |||
| 26 | CB Tarik Muharemović Trung vệ | 22 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 8 | CM Miralem Pjanić★ Tiền vệ trung tâm | 36 | 20 | |||
| 6 | CM Benjamin Tahirović★ Tiền vệ trung tâm | 22 | 3 | |||
| 10 | AM Haris Hajradinović Tiền vệ tấn công | 27 | 4 | |||
| 17 | CM Denis Husejnović Tiền vệ trung tâm | 25 | 1 | |||
| 18 | WM Jasmin Mešanović Tiền vệ cánh | 27 | 3 | |||
| 14 | DM Sead Šehović Tiền vệ phòng thủ | 26 | 0 | |||
| 19 | AM Armin Hodžić Tiền vệ tấn công / Tiền đạo | 30 | 5 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 9 | ST Ermedin Demirović★ Trung phong | 26 | 15 | |||
| 11 | ST Edin Džeko★ Trung phong | 40 | 63 | |||
| 20 | ST Kenan Kodro Trung phong | 30 | 4 | |||
| 21 | ST Nikola Bilbija Trung phong | 32 | 7 | |||
| 24 | LW Aldin Đidić Tiền đạo cánh | 23 | 1 | |||
| 25 | ST Rijad Bajić Trung phong | 26 | 3 | |||
Qatar
HLV: Marquez Lopez · 24 cầu thủ · Bảng B
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Meshaal Barsham★ Thủ môn | 25 | 0 | |||
| 22 | GK Saad Al Sheeb Thủ môn | 32 | 0 | |||
| 12 | GK Yousuf Hassan Thủ môn | 24 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 3 | LB Pedro Miguel Hậu vệ trái | 34 | 4 | |||
| 4 | CB Bassam Al-Rawi Trung vệ | 28 | 1 | |||
| 5 | CB Tarek Salman Trung vệ | 30 | 2 | |||
| 13 | LB Abdelkarim Hassan Hậu vệ trái | 30 | 6 | |||
| 2 | RB Homam Ahmed Hậu vệ phải | 27 | 0 | |||
| 15 | RB Ismail Mohamad Hậu vệ phải | 28 | 0 | |||
| 16 | CB Mohammed Waad Trung vệ | 26 | 0 | |||
| 21 | RB Musab Kheder Hậu vệ phải | 25 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 6 | DM Karim Boudiaf Tiền vệ phòng thủ | 33 | 5 | |||
| 17 | DM Assim Madibo Tiền vệ phòng thủ | 27 | 2 | |||
| 8 | CM Boualem Khoukhi Tiền vệ trung tâm | 33 | 6 | |||
| 10 | AM Hassan Al-Haydos(C)★ Tiền vệ tấn công | 33 | 65 | |||
| 14 | CM Abdulaziz Hatem Tiền vệ trung tâm | 31 | 8 | |||
| 18 | AM Ahmed Suhail Tiền vệ tấn công | 26 | 4 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 11 | LW Akram Afif★ Tiền đạo cánh | 28 | 35 | |||
| 9 | ST Almoez Ali★ Trung phong | 28 | 45 | |||
| 19 | ST Mohammed Muntari Trung phong | 29 | 14 | |||
| 20 | RW Yusuf Abdurisag Tiền đạo cánh | 28 | 10 | |||
| 24 | RW Ismaeel Mohammad Tiền đạo cánh | 26 | 3 | |||
| 25 | LW Khaled Muneer Tiền đạo cánh | 24 | 2 | |||
| 26 | ST Salem Al-Hajri Trung phong | 23 | 1 | |||
Thụy Sĩ
HLV: Murat Yakin · 25 cầu thủ · Bảng B
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Yann Sommer(C)★ Thủ môn | 37 | 0 | |||
| 12 | GK Gregor Kobel★ Thủ môn | 28 | 0 | |||
| 23 | GK Jonas Omlin Thủ môn | 31 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 5 | CB Manuel Akanji★ Trung vệ | 30 | 2 | |||
| 13 | LB Ricardo Rodríguez Hậu vệ trái | 32 | 14 | |||
| 4 | CB Nico Elvedi Trung vệ | 28 | 2 | |||
| 6 | CB Fabian Schär Trung vệ | 33 | 12 | |||
| 2 | RB Silvan Widmer Hậu vệ phải | 31 | 3 | |||
| 22 | RB Leonidas Stergiou Hậu vệ phải | 23 | 0 | |||
| 14 | CB Becir Omeragic Trung vệ | 23 | 0 | |||
| 16 | WB Edimilson Fernandes Hậu vệ / Tiền vệ | 28 | 1 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 10 | CM Granit Xhaka★ Tiền vệ trung tâm | 33 | 18 | |||
| 8 | CM Remo Freuler Tiền vệ trung tâm | 32 | 4 | |||
| 17 | CM Djibril Sow Tiền vệ trung tâm | 27 | 3 | |||
| 18 | CM Michel Aebischer Tiền vệ trung tâm | 28 | 2 | |||
| 19 | AM Fabian Rieder★ Tiền vệ tấn công | 23 | 4 | |||
| 20 | DM Ardon Jashari★ Tiền vệ phòng thủ | 22 | 1 | |||
| 21 | WM Ruben Vargas Tiền vệ cánh | 26 | 6 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 9 | ST Breel Embolo★ Trung phong | 29 | 20 | |||
| 11 | LW Noah Okafor★ Tiền đạo cánh | 25 | 8 | |||
| 7 | RW Dan Ndoye Tiền đạo cánh | 24 | 5 | |||
| 24 | ST Zeki Amdouni Trung phong | 25 | 7 | |||
| 25 | RW Kwadwo Duah Tiền đạo cánh | 28 | 3 | |||
| 23 | RW Xherdan Shaqiri Tiền vệ tấn công / Cánh | 34 | 34 | |||
| 26 | ST Andi Zeqiri Trung phong | 26 | 3 | |||