FIFA World Cup 2026™ — Bảng E
Đức, Curacao, Bờ Biển Ngà, Ecuador — đội hình dự kiến và thống kê cầu thủ cập nhật.
Tiểu sử & thống kê 52 ngôi sao hàng đầu
Đội hình dự kiến theo bảng đấu
FIFA World Cup 2026™ — Bảng E
12
Bảng đấu
48
Quốc gia
1038
Cầu thủ
Đức
HLV: Julian Nagelsmann · 23 cầu thủ · Bảng E
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Manuel Neuer(C)★ Thủ môn | 39 | 0 | |||
| 22 | GK Marc-André ter Stegen Thủ môn | 32 | 0 | |||
| 12 | GK Oliver Baumann Thủ môn | 34 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 6 | RB Joshua Kimmich★ Hậu vệ phải / Tiền vệ | 29 | 9 | |||
| 2 | CB Antonio Rüdiger★ Trung vệ | 32 | 5 | |||
| 4 | CB Jonathan Tah Trung vệ | 29 | 2 | |||
| 5 | LB David Raum Hậu vệ trái | 26 | 4 | |||
| 15 | CB Waldemar Anton Trung vệ | 28 | 1 | |||
| 14 | RB Benjamin Henrichs Hậu vệ phải | 27 | 2 | |||
| 18 | LB Maximilian Mittelstädt Hậu vệ trái | 27 | 2 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 8 | CM Toni Kroos★ Tiền vệ trung tâm | 34 | 17 | |||
| 21 | CM İlkay Gündoğan★ Tiền vệ trung tâm | 34 | 18 | |||
| 10 | AM Florian Wirtz★ Tiền vệ tấn công | 22 | 9 | |||
| 14 | AM Jamal Musiala★ Tiền vệ tấn công | 22 | 12 | |||
| 23 | DM Robert Andrich Tiền vệ trụ | 30 | 1 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 7 | ST Kai Havertz★ Tiền đạo / Tiền vệ tấn công | 26 | 18 | |||
| 19 | RW Leroy Sané★ Tiền đạo cánh phải | 29 | 15 | |||
| 20 | RW Serge Gnabry Tiền đạo cánh | 29 | 21 | |||
| 13 | SS Thomas Müller Tiền đạo tấn công | 35 | 45 | |||
| 9 | ST Niclas Füllkrug Trung phong | 32 | 14 | |||
| 25 | ST Tim Kleindienst Trung phong | 29 | 5 | |||
| 11 | SS Christopher Nkunku Tiền đạo tấn công | 27 | 1 | |||
| 24 | ST Deniz Undav Trung phong | 28 | 5 | |||
Curacao
HLV: Dick Advocaat · 21 cầu thủ · Bảng E
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Eloy Room★ Thủ môn | 37 | 0 | |||
| 12 | GK Jairzeno Bakhuis Thủ môn | 26 | 0 | |||
| 23 | GK Ziggy Dalvano Thủ môn | 28 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 2 | RB Cuco Martina(C) Hậu vệ phải | 36 | 2 | |||
| 4 | CB Juriën Gaari Trung vệ | 30 | 2 | |||
| 5 | CB Darryl Lachman Trung vệ | 33 | 3 | |||
| 3 | LB Shermaine Martina Hậu vệ trái | 29 | 0 | |||
| 6 | LB Michaël Maria Hậu vệ trái | 28 | 1 | |||
| 15 | CB Roshon van Eijma Trung vệ | 28 | 1 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 8 | CM Leandro Bacuna★ Tiền vệ trung tâm | 34 | 5 | |||
| 10 | CM Juninho Bacuna★ Tiền vệ trung tâm | 29 | 4 | |||
| 7 | WM Kenji Gorré Tiền vệ cánh | 31 | 8 | |||
| 14 | DM Ayrton Statie Tiền vệ phòng thủ | 27 | 1 | |||
| 17 | AM Gevaro Nepomuceno Tiền vệ tấn công | 33 | 5 | |||
| 11 | WM Brandley Kuwas Tiền vệ cánh | 33 | 7 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 9 | ST Rangelo Janga★ Trung phong | 33 | 12 | |||
| 19 | RW Elson Hooi Tiền đạo cánh | 32 | 8 | |||
| 13 | ST Jafar Arias Trung phong | 32 | 6 | |||
| 20 | LW Shanon Carmelia★ Tiền đạo cánh | 25 | 3 | |||
| 21 | ST Charlison Benschop Trung phong | 36 | 14 | |||
| 18 | RW Gervane Kastaneer Tiền đạo cánh | 30 | 5 | |||
Bờ Biển Ngà
HLV: Emerse Faé · 23 cầu thủ · Bảng E
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Yahia Fofana★ Thủ môn | 28 | 0 | |||
| 16 | GK Badra Ali Sangaré Thủ môn | 27 | 0 | |||
| 23 | GK Ali Méité Thủ môn | 25 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 24 | RB Serge Aurier Hậu vệ phải | 32 | 9 | |||
| 2 | RB Wilfried Singo Hậu vệ phải | 23 | 2 | |||
| 5 | CB Willy Boly Trung vệ | 33 | 2 | |||
| 6 | CB Simon Deli Trung vệ | 31 | 2 | |||
| 3 | LB Ghislain Konan Hậu vệ trái | 28 | 1 | |||
| 15 | CB Odilon Kossounou★ Trung vệ | 23 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 8 | CM Franck Kessié(C)★ Tiền vệ trung tâm | 28 | 23 | |||
| 14 | DM Jean-Michaël Seri Tiền vệ trụ | 32 | 5 | |||
| 6 | CM Seko Fofana★ Tiền vệ trung tâm | 29 | 7 | |||
| 4 | DM Ibrahim Sangaré Tiền vệ trụ | 27 | 2 | |||
| 20 | CM Karim Diallo Tiền vệ | 24 | 1 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 9 | ST Sébastien Haller★ Trung phong | 30 | 18 | |||
| 19 | RW Nicolas Pépé Tiền đạo cánh phải | 29 | 15 | |||
| 11 | LW Wilfried Zaha Tiền đạo cánh trái | 32 | 10 | |||
| 7 | LW Maxwel Cornet Tiền đạo cánh | 28 | 14 | |||
| 17 | ST Jonathan Kodjia Trung phong | 34 | 16 | |||
| 21 | RW Simon Adingra★ Tiền đạo cánh | 22 | 6 | |||
| 10 | RW Christian Kouamé Tiền đạo cánh | 27 | 8 | |||
| 22 | ST Aboubakar Doumbia Trung phong | 23 | 3 | |||
| 25 | ST Ibrahim Koné Trung phong | 22 | 4 | |||
Ecuador
HLV: Sebastián Beccacece · 23 cầu thủ · Bảng E
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Hernán Galíndez Thủ môn | 36 | 0 | |||
| 12 | GK Moisés Ramírez★ Thủ môn | 27 | 0 | |||
| 23 | GK Wellington Ramírez Thủ môn | 25 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 3 | LB Piero Hincapié★ Hậu vệ trái / Trung vệ | 23 | 2 | |||
| 5 | CB Willian Pacho★ Trung vệ | 23 | 1 | |||
| 4 | CB Félix Torres Trung vệ | 26 | 4 | |||
| 2 | RB Byron Castillo Hậu vệ phải | 26 | 2 | |||
| 16 | CB Jackson Porozo Trung vệ | 24 | 1 | |||
| 15 | LB Diego Palacios Hậu vệ trái | 26 | 1 | |||
| 24 | CB Xavier Arreaga Trung vệ | 30 | 3 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 8 | DM Carlos Gruezo Tiền vệ trụ | 29 | 3 | |||
| 6 | DM Moisés Caicedo★ Tiền vệ trụ | 23 | 2 | |||
| 11 | RW Gonzalo Plata★ Tiền đạo cánh | 23 | 8 | |||
| 22 | RW Ángel Mena Tiền đạo cánh | 35 | 15 | |||
| 18 | LW Jeremy Sarmiento Tiền đạo cánh trái | 23 | 3 | |||
| 20 | LW Alan Minda Tiền vệ cánh | 25 | 2 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 13 | ST Enner Valencia(C)★ Trung phong | 35 | 40 | |||
| 9 | ST Michael Estrada Trung phong | 28 | 12 | |||
| 7 | LW Kevin Rodríguez★ Tiền đạo cánh | 24 | 7 | |||
| 17 | RW Djorkaeff Reasco Tiền đạo cánh | 24 | 4 | |||
| 14 | ST Leonardo Campana Trung phong | 24 | 6 | |||
| 19 | ST Jordy Caicedo Trung phong | 30 | 5 | |||
| 25 | LW Romario Ibarra Tiền đạo cánh | 30 | 6 | |||