FIFA World Cup 2026™ — Bảng A
Mexico, Nam Phi, Hàn Quốc, Cộng hòa Séc — đội hình dự kiến và thống kê cầu thủ cập nhật.
Tiểu sử & thống kê 52 ngôi sao hàng đầu
Đội hình dự kiến theo bảng đấu
FIFA World Cup 2026™ — Bảng A
12
Bảng đấu
48
Quốc gia
1038
Cầu thủ
Mexico
HLV: Javier Aguirre · 26 cầu thủ · Bảng A
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Luis Malagón★ Thủ môn | 26 | 0 | |||
| 13 | GK Guillermo Ochoa Thủ môn | 40 | 0 | |||
| 12 | GK Julio González Thủ môn | 29 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 2 | RB Jorge Sánchez Hậu vệ phải | 26 | 0 | |||
| 22 | RB Kevin Álvarez Hậu vệ phải | 24 | 0 | |||
| 3 | CB Néstor Araujo Trung vệ | 33 | 2 | |||
| 4 | CB César Montes Trung vệ | 27 | 3 | |||
| 5 | CB Johan Vásquez Trung vệ | 26 | 1 | |||
| 23 | LB Gerardo Arteaga Hậu vệ trái | 26 | 0 | |||
| 16 | LB Jesús Gallardo Hậu vệ trái | 30 | 1 | |||
| 15 | CB Israel Reyes Trung vệ | 25 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 6 | CM Edson Álvarez(C)★ Tiền vệ trung tâm | 27 | 3 | |||
| 7 | CM Carlos Rodríguez Tiền vệ trung tâm | 27 | 2 | |||
| 8 | CM Luis Chávez Tiền vệ trung tâm | 28 | 4 | |||
| 17 | AM Orbelín Pineda Tiền vệ tấn công | 28 | 8 | |||
| 18 | WM Uriel Antuna Tiền vệ cánh | 27 | 4 | |||
| 14 | WM Roberto Alvarado Tiền vệ cánh | 26 | 3 | |||
| 19 | DM Érick Sánchez Tiền vệ phòng thủ | 25 | 0 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 10 | RW Hirving Lozano★ Tiền đạo cánh | 30 | 31 | |||
| 9 | ST Raúl Jiménez Trung phong | 35 | 38 | |||
| 21 | ST Henry Martín Trung phong | 32 | 16 | |||
| 11 | ST Santiago Giménez★ Trung phong | 24 | 14 | |||
| 20 | LW Alexis Vega Tiền đạo cánh | 27 | 7 | |||
| 24 | LW César Huerta Tiền đạo cánh | 24 | 2 | |||
| 25 | LW Brian Rodríguez Tiền đạo cánh | 25 | 3 | |||
| 26 | RW Gilberto Mora Tiền đạo cánh | 24 | 1 | |||
Nam Phi
HLV: Hugo Broos · 25 cầu thủ · Bảng A
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Ronwen Williams(C)★ Thủ môn | 33 | 0 | |||
| 16 | GK Siyabonga Mpontshane Thủ môn | 38 | 0 | |||
| 23 | GK Bruce Bvuma Thủ môn | 30 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 5 | CB Siyanda Xulu Trung vệ | 32 | 1 | |||
| 4 | CB Rushine De Reuck Trung vệ | 29 | 1 | |||
| 6 | CB Njabulo Ngcobo Trung vệ | 27 | 0 | |||
| 2 | RB Reeve Frosler Hậu vệ phải | 27 | 0 | |||
| 3 | LB Terrence Mashego Hậu vệ trái | 28 | 0 | |||
| 15 | DM Mothobi Mvala Hậu vệ / Tiền vệ | 29 | 0 | |||
| 22 | RB Khuliso Mudau Hậu vệ phải | 26 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 8 | CM Bongani Zungu Tiền vệ trung tâm | 31 | 3 | |||
| 6 | CM Teboho Mokoena★ Tiền vệ trung tâm | 27 | 5 | |||
| 17 | CM Yusuf Maart Tiền vệ trung tâm | 29 | 2 | |||
| 19 | WM Ethan Brooks Tiền vệ cánh | 25 | 1 | |||
| 11 | WM Thapelo Morena Tiền vệ cánh | 31 | 4 | |||
| 14 | CM Siyethemba Sithebe Tiền vệ trung tâm | 29 | 1 | |||
| 18 | DM Nkosinathi Sibisi Tiền vệ / Hậu vệ | 28 | 0 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 10 | LW Percy Tau★ Tiền đạo cánh | 31 | 12 | |||
| 7 | RW Themba Zwane Tiền đạo cánh | 33 | 8 | |||
| 9 | ST Evidence Makgopa★ Trung phong | 25 | 7 | |||
| 20 | ST Lebo Mothiba Trung phong | 28 | 7 | |||
| 21 | ST Lyle Foster Trung phong | 24 | 4 | |||
| 24 | ST Bradley Grobler Trung phong | 35 | 8 | |||
| 25 | RW Sphelele Mkhulise Tiền đạo cánh | 27 | 2 | |||
| 26 | LW Kermit Erasmus Tiền đạo cánh | 34 | 4 | |||
Hàn Quốc
HLV: Hong Myung-bo · 25 cầu thủ · Bảng A
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Kim Seung-gyu Thủ môn | 35 | 0 | |||
| 12 | GK Jo Hyeon-woo Thủ môn | 33 | 0 | |||
| 23 | GK Song Bum-keun Thủ môn | 26 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 4 | CB Kim Min-jae★ Trung vệ | 29 | 4 | |||
| 3 | LB Kim Jin-su Hậu vệ trái | 32 | 1 | |||
| 2 | RB Kim Tae-hwan Hậu vệ phải | 32 | 0 | |||
| 22 | RB Yoon Jong-gyu Hậu vệ phải | 24 | 0 | |||
| 15 | LB Hong Chul Hậu vệ trái | 34 | 0 | |||
| 5 | CB Kwon Kyung-won Trung vệ | 33 | 1 | |||
| 14 | CB Lee Ki-je Trung vệ | 23 | 0 | |||
| 16 | CB Kim Young-gwon Trung vệ | 35 | 4 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 7 | LW Son Heung-min(C)★ Tiền đạo cánh | 33 | 51 | |||
| 10 | AM Lee Kang-in★ Tiền vệ tấn công | 23 | 10 | |||
| 8 | CM Hwang In-beom Tiền vệ trung tâm | 28 | 8 | |||
| 6 | DM Jung Woo-young Tiền vệ phòng thủ | 34 | 4 | |||
| 17 | CM Lee Jae-sung Tiền vệ trung tâm | 32 | 14 | |||
| 18 | CM Paik Seung-ho Tiền vệ trung tâm | 27 | 3 | |||
| 19 | CM Son Jun-ho Tiền vệ trung tâm | 33 | 5 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 11 | LW Hwang Hee-chan★ Tiền đạo cánh | 29 | 19 | |||
| 9 | ST Cho Gue-sung Trung phong | 27 | 10 | |||
| 20 | ST Oh Hyeon-gyu Trung phong | 24 | 6 | |||
| 21 | RW Jeong Sang-bin Tiền đạo cánh | 23 | 3 | |||
| 24 | LW Yang Hyun-jun Tiền đạo cánh | 23 | 2 | |||
| 25 | ST Lim Chang-woo Trung phong | 24 | 1 | |||
| 26 | RW Um Won-sang Tiền đạo cánh | 26 | 2 | |||
Cộng hòa Séc
HLV: Ivan Hašek · 25 cầu thủ · Bảng A
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Jiří Pavlenka(C) Thủ môn | 33 | 0 | |||
| 23 | GK Matej Kovář★ Thủ môn | 24 | 0 | |||
| 13 | GK Tomáš Vaclík Thủ môn | 36 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 2 | RB Vladimír Coufal Hậu vệ phải | 32 | 1 | |||
| 3 | LB Jan Bořil Hậu vệ trái | 34 | 2 | |||
| 5 | CB David Zima Trung vệ | 25 | 0 | |||
| 4 | CB Martin Vitík Trung vệ | 23 | 1 | |||
| 6 | CB Lukáš Holeš Trung vệ / Tiền vệ | 29 | 0 | |||
| 15 | CB Ondřej Kúdela Trung vệ | 38 | 2 | |||
| 16 | CB Jakub Jugas Trung vệ | 29 | 0 | |||
| 19 | DM Michal Sadílek Tiền vệ / Hậu vệ | 26 | 0 | |||
| 26 | CB Christoph Klarer Trung vệ | 25 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 8 | CM Tomáš Souček★ Tiền vệ hộp lái | 31 | 16 | |||
| 6 | DM Alex Král Tiền vệ phòng thủ | 27 | 2 | |||
| 17 | WM Lukáš Provod Tiền vệ cánh | 28 | 3 | |||
| 14 | AM Ondřej Duda Tiền vệ tấn công | 29 | 10 | |||
| 18 | WM Ondřej Lingr Tiền vệ cánh | 26 | 2 | |||
| 21 | DM Lukáš Kalvach Tiền vệ phòng thủ | 28 | 1 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 9 | ST Patrik Schick★ Trung phong | 30 | 28 | |||
| 10 | RW Adam Hložek★ Tiền đạo cánh | 23 | 6 | |||
| 11 | ST Tomáš Čvančara Trung phong | 25 | 8 | |||
| 20 | ST Jan Kuchta Trung phong | 27 | 5 | |||
| 22 | ST Mojmír Chytil Trung phong | 24 | 4 | |||
| 24 | LW Jan Matouš Tiền đạo cánh | 23 | 1 | |||
| 25 | ST Václav Jurečka Trung phong | 27 | 2 | |||