🏆
World Cup 2026 · Bảng I

FIFA World Cup 2026™ — Bảng I

Pháp, Senegal, Iraq, Na Uy — đội hình dự kiến và thống kê cầu thủ cập nhật.

FIFA World Cup 2026™ — Bảng I

12

Bảng đấu

48

Quốc gia

1038

Cầu thủ

🇫🇷

Pháp

HLV: Didier Deschamps · 20 cầu thủ · Bảng I

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
16
GK

Mike Maignan

Thủ môn

310
23
GK

Alphonse Areola

Thủ môn

330
1
GK

Brice Samba

Thủ môn

320
Hậu vệ
4
CB

Dayot Upamecano

Trung vệ

272
17
CB

William Saliba

Trung vệ

250
5
RB

Jules Koundé

Hậu vệ phải

270
22
LB

Theo Hernandez

Hậu vệ trái

282
24
CB

Ibrahima Konaté

Trung vệ

270
2
CB

Benjamin Pavard

Trung vệ

303
Tiền vệ
8
DM

Aurélien Tchouaméni

Tiền vệ phòng thủ

263
6
CM

Eduardo Camavinga

Tiền vệ trung tâm

231
14
CM

Adrien Rabiot

Tiền vệ trung tâm

314
13
DM

N'Golo Kanté

Tiền vệ phòng thủ

352
18
CM

Warren Zaïre-Emery

Tiền vệ trung tâm

201
Tiền đạo
10
LW

Kylian Mbappé(C)

Tiền đạo cánh trái

2747
7
SS

Antoine Griezmann

Tiền đạo lùi

3544
11
RW

Ousmane Dembélé

Tiền đạo cánh phải

296
15
ST

Marcus Thuram

Trung phong

282
12
ST

Randal Kolo Muani

Trung phong

274
20
LW

Bradley Barcola

Tiền đạo cánh trái

232
🇸🇳

Senegal

HLV: Aliou Cissé · 18 cầu thủ · Bảng I

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
1
GK

Édouard Mendy

Thủ môn

340
23
GK

Seny Dieng

Thủ môn

310
Hậu vệ
3
CB

Kalidou Koulibaly(C)

Trung vệ

341
22
CB

Abdou Diallo

Trung vệ

302
19
CB

Moussa Niakhaté

Trung vệ

300
14
LB

Ismail Jakobs

Hậu vệ trái

260
21
RB

Youssouf Sabaly

Hậu vệ phải

330
2
RB

Formose Mendy

Hậu vệ phải

250
Tiền vệ
5
DM

Idrissa Gueye

Tiền vệ phòng thủ

367
17
CM

Pape Matar Sarr

Tiền vệ trung tâm

231
6
DM

Nampalys Mendy

Tiền vệ phòng thủ

330
25
CM

Lamine Camara

Tiền vệ trung tâm

223
15
RM

Krepin Diatta

Tiền vệ cánh phải

272
Tiền đạo
10
LW

Sadio Mané

Tiền đạo cánh trái

3442
18
RW

Ismaïla Sarr

Tiền đạo cánh phải

2812
7
ST

Nicolas Jackson

Trung phong

244
9
ST

Boulaye Dia

Trung phong

296
13
SS

Iliman Ndiaye

Tiền đạo lùi

262
🇮🇶

Iraq

HLV: Jesús Casas · 20 cầu thủ · Bảng I

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
1
GK

Jalal Hassan(C)

Thủ môn

350
12
GK

Fahad Talib

Thủ môn

310
22
GK

Ahmed Basil

Thủ môn

290
Hậu vệ
6
LB

Ali Adnan

Hậu vệ trái

327
2
CB

Rebin Sulaka

Trung vệ

340
5
CB

Frans Putros

Trung vệ

320
3
RB

Hussein Ali

Hậu vệ phải

240
23
LB

Merchas Doski

Hậu vệ trái

260
4
CB

Zaid Tahseen

Trung vệ

251
Tiền vệ
14
CM

Amjad Attwan

Tiền vệ trung tâm

294
13
AM

Bashar Resan

Tiền vệ tấn công

294
8
RM

Ibrahim Bayesh

Tiền vệ cánh phải

266
11
CM

Zidane Iqbal

Tiền vệ trung tâm

231
16
CM

Amir Al-Ammari

Tiền vệ trung tâm

282
20
CM

Osama Rashid

Tiền vệ trung tâm

342
Tiền đạo
18
ST

Aymen Hussein

Trung phong

3025
10
ST

Mohanad Ali

Trung phong

2520
9
ST

Ali Al-Hamadi

Trung phong

243
17
LW

Youssef Amyn

Tiền đạo cánh

221
19
RW

Ali Jasim

Tiền đạo cánh

222
🇳🇴

Na Uy

HLV: Ståle Solbakken · 21 cầu thủ · Bảng I

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
1
GK

Ørjan Nyland

Thủ môn

350
12
GK

Egil Selvik

Thủ môn

280
13
GK

Mathias Dyngeland

Thủ môn

300
Hậu vệ
4
CB

Leo Skiri Østigård

Trung vệ

261
3
CB

Kristoffer Ajer

Trung vệ

281
14
RB

Julian Ryerson

Hậu vệ phải

280
5
LB

Birger Meling

Hậu vệ trái

310
2
RB

Marcus Holmgren Pedersen

Hậu vệ phải

250
21
CB

Andreas Hanche-Olsen

Trung vệ

290
17
LB

Fredrik André Bjørkan

Hậu vệ trái

270
Tiền vệ
10
AM

Martin Ødegaard(C)

Tiền vệ tấn công

273
8
CM

Sander Berge

Tiền vệ trung tâm

281
16
CM

Fredrik Aursnes

Tiền vệ trung tâm

301
22
RM

Oscar Bobb

Tiền vệ cánh phải

222
18
CM

Hugo Vetlesen

Tiền vệ trung tâm

261
15
CM

Kristian Thorstvedt

Tiền vệ trung tâm

274
6
DM

Patrick Berg

Tiền vệ phòng thủ

280
Tiền đạo
9
ST

Erling Haaland

Trung phong

2530
19
ST

Alexander Sørloth

Trung phong

3018
20
ST

Jørgen Strand Larsen

Trung phong

263
11
LW

Antonio Nusa

Tiền đạo cánh trái

212