FIFA World Cup 2026™ — Bảng I
Pháp, Senegal, Iraq, Na Uy — đội hình dự kiến và thống kê cầu thủ cập nhật.
Tiểu sử & thống kê 52 ngôi sao hàng đầu
Đội hình dự kiến theo bảng đấu
FIFA World Cup 2026™ — Bảng I
12
Bảng đấu
48
Quốc gia
1038
Cầu thủ
Pháp
HLV: Didier Deschamps · 20 cầu thủ · Bảng I
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 16 | GK Mike Maignan★ Thủ môn | 31 | 0 | |||
| 23 | GK Alphonse Areola Thủ môn | 33 | 0 | |||
| 1 | GK Brice Samba Thủ môn | 32 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 4 | CB Dayot Upamecano Trung vệ | 27 | 2 | |||
| 17 | CB William Saliba★ Trung vệ | 25 | 0 | |||
| 5 | RB Jules Koundé Hậu vệ phải | 27 | 0 | |||
| 22 | LB Theo Hernandez★ Hậu vệ trái | 28 | 2 | |||
| 24 | CB Ibrahima Konaté Trung vệ | 27 | 0 | |||
| 2 | CB Benjamin Pavard Trung vệ | 30 | 3 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 8 | DM Aurélien Tchouaméni★ Tiền vệ phòng thủ | 26 | 3 | |||
| 6 | CM Eduardo Camavinga★ Tiền vệ trung tâm | 23 | 1 | |||
| 14 | CM Adrien Rabiot Tiền vệ trung tâm | 31 | 4 | |||
| 13 | DM N'Golo Kanté Tiền vệ phòng thủ | 35 | 2 | |||
| 18 | CM Warren Zaïre-Emery Tiền vệ trung tâm | 20 | 1 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 10 | LW Kylian Mbappé(C)★ Tiền đạo cánh trái | 27 | 47 | |||
| 7 | SS Antoine Griezmann★ Tiền đạo lùi | 35 | 44 | |||
| 11 | RW Ousmane Dembélé Tiền đạo cánh phải | 29 | 6 | |||
| 15 | ST Marcus Thuram Trung phong | 28 | 2 | |||
| 12 | ST Randal Kolo Muani Trung phong | 27 | 4 | |||
| 20 | LW Bradley Barcola Tiền đạo cánh trái | 23 | 2 | |||
Senegal
HLV: Aliou Cissé · 18 cầu thủ · Bảng I
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Édouard Mendy★ Thủ môn | 34 | 0 | |||
| 23 | GK Seny Dieng Thủ môn | 31 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 3 | CB Kalidou Koulibaly(C)★ Trung vệ | 34 | 1 | |||
| 22 | CB Abdou Diallo Trung vệ | 30 | 2 | |||
| 19 | CB Moussa Niakhaté Trung vệ | 30 | 0 | |||
| 14 | LB Ismail Jakobs Hậu vệ trái | 26 | 0 | |||
| 21 | RB Youssouf Sabaly Hậu vệ phải | 33 | 0 | |||
| 2 | RB Formose Mendy Hậu vệ phải | 25 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 5 | DM Idrissa Gueye Tiền vệ phòng thủ | 36 | 7 | |||
| 17 | CM Pape Matar Sarr★ Tiền vệ trung tâm | 23 | 1 | |||
| 6 | DM Nampalys Mendy Tiền vệ phòng thủ | 33 | 0 | |||
| 25 | CM Lamine Camara Tiền vệ trung tâm | 22 | 3 | |||
| 15 | RM Krepin Diatta Tiền vệ cánh phải | 27 | 2 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 10 | LW Sadio Mané★ Tiền đạo cánh trái | 34 | 42 | |||
| 18 | RW Ismaïla Sarr★ Tiền đạo cánh phải | 28 | 12 | |||
| 7 | ST Nicolas Jackson★ Trung phong | 24 | 4 | |||
| 9 | ST Boulaye Dia Trung phong | 29 | 6 | |||
| 13 | SS Iliman Ndiaye Tiền đạo lùi | 26 | 2 | |||
Iraq
HLV: Jesús Casas · 20 cầu thủ · Bảng I
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Jalal Hassan(C) Thủ môn | 35 | 0 | |||
| 12 | GK Fahad Talib Thủ môn | 31 | 0 | |||
| 22 | GK Ahmed Basil Thủ môn | 29 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 6 | LB Ali Adnan★ Hậu vệ trái | 32 | 7 | |||
| 2 | CB Rebin Sulaka Trung vệ | 34 | 0 | |||
| 5 | CB Frans Putros Trung vệ | 32 | 0 | |||
| 3 | RB Hussein Ali Hậu vệ phải | 24 | 0 | |||
| 23 | LB Merchas Doski Hậu vệ trái | 26 | 0 | |||
| 4 | CB Zaid Tahseen Trung vệ | 25 | 1 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 14 | CM Amjad Attwan Tiền vệ trung tâm | 29 | 4 | |||
| 13 | AM Bashar Resan Tiền vệ tấn công | 29 | 4 | |||
| 8 | RM Ibrahim Bayesh Tiền vệ cánh phải | 26 | 6 | |||
| 11 | CM Zidane Iqbal★ Tiền vệ trung tâm | 23 | 1 | |||
| 16 | CM Amir Al-Ammari Tiền vệ trung tâm | 28 | 2 | |||
| 20 | CM Osama Rashid Tiền vệ trung tâm | 34 | 2 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 18 | ST Aymen Hussein★ Trung phong | 30 | 25 | |||
| 10 | ST Mohanad Ali Trung phong | 25 | 20 | |||
| 9 | ST Ali Al-Hamadi★ Trung phong | 24 | 3 | |||
| 17 | LW Youssef Amyn Tiền đạo cánh | 22 | 1 | |||
| 19 | RW Ali Jasim Tiền đạo cánh | 22 | 2 | |||
Na Uy
HLV: Ståle Solbakken · 21 cầu thủ · Bảng I
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Ørjan Nyland Thủ môn | 35 | 0 | |||
| 12 | GK Egil Selvik Thủ môn | 28 | 0 | |||
| 13 | GK Mathias Dyngeland Thủ môn | 30 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 4 | CB Leo Skiri Østigård Trung vệ | 26 | 1 | |||
| 3 | CB Kristoffer Ajer Trung vệ | 28 | 1 | |||
| 14 | RB Julian Ryerson Hậu vệ phải | 28 | 0 | |||
| 5 | LB Birger Meling Hậu vệ trái | 31 | 0 | |||
| 2 | RB Marcus Holmgren Pedersen Hậu vệ phải | 25 | 0 | |||
| 21 | CB Andreas Hanche-Olsen Trung vệ | 29 | 0 | |||
| 17 | LB Fredrik André Bjørkan Hậu vệ trái | 27 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 10 | AM Martin Ødegaard(C)★ Tiền vệ tấn công | 27 | 3 | |||
| 8 | CM Sander Berge Tiền vệ trung tâm | 28 | 1 | |||
| 16 | CM Fredrik Aursnes★ Tiền vệ trung tâm | 30 | 1 | |||
| 22 | RM Oscar Bobb★ Tiền vệ cánh phải | 22 | 2 | |||
| 18 | CM Hugo Vetlesen Tiền vệ trung tâm | 26 | 1 | |||
| 15 | CM Kristian Thorstvedt Tiền vệ trung tâm | 27 | 4 | |||
| 6 | DM Patrick Berg Tiền vệ phòng thủ | 28 | 0 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 9 | ST Erling Haaland★ Trung phong | 25 | 30 | |||
| 19 | ST Alexander Sørloth Trung phong | 30 | 18 | |||
| 20 | ST Jørgen Strand Larsen Trung phong | 26 | 3 | |||
| 11 | LW Antonio Nusa★ Tiền đạo cánh trái | 21 | 2 | |||