FIFA World Cup 2026™ — Bảng H
Tây Ban Nha, Cabo Verde, Saudi Arabia, Uruguay — đội hình dự kiến và thống kê cầu thủ cập nhật.
Tiểu sử & thống kê 52 ngôi sao hàng đầu
Đội hình dự kiến theo bảng đấu
FIFA World Cup 2026™ — Bảng H
12
Bảng đấu
48
Quốc gia
1038
Cầu thủ
Tây Ban Nha
HLV: Luis de la Fuente · 23 cầu thủ · Bảng H
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK David Raya Thủ môn | 29 | 0 | |||
| 23 | GK Unai Simón Thủ môn | 28 | 0 | |||
| 13 | GK Álex Remiro Thủ môn | 29 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 2 | RB Dani Carvajal Hậu vệ phải | 34 | 5 | |||
| 4 | CB Robin Le Normand Trung vệ | 28 | 2 | |||
| 24 | CB Pau Cubarsí★ Trung vệ | 18 | 1 | |||
| 14 | CB Aymeric Laporte Trung vệ | 31 | 3 | |||
| 3 | LB Alejandro Grimaldo Hậu vệ trái | 30 | 2 | |||
| 21 | RB Marc Pubill Hậu vệ phải | 21 | 0 | |||
| 5 | CB Aitor Paredes Trung vệ | 25 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 16 | DM Martín Zubimendi★ Tiền vệ phòng thủ | 26 | 1 | |||
| 16 | DM Rodri(C)★ Tiền vệ phòng thủ | 29 | 8 | |||
| 8 | CM Pedri★ Tiền vệ trung tâm | 23 | 7 | |||
| 6 | CM Fabián Ruiz Tiền vệ trung tâm | 28 | 5 | |||
| 10 | AM Dani Olmo★ Tiền vệ tấn công | 27 | 12 | |||
| 17 | CM Mikel Merino Tiền vệ trung tâm | 29 | 5 | |||
| 22 | CM Fermín López Tiền vệ trung tâm | 22 | 5 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 11 | RW Lamine Yamal★ Tiền đạo cánh phải | 18 | 10 | |||
| 7 | LW Nico Williams★ Tiền đạo cánh trái | 23 | 8 | |||
| 9 | ST Álvaro Morata Trung phong | 33 | 37 | |||
| 19 | SS Mikel Oyarzabal★ Tiền đạo cánh / Trung phong | 28 | 22 | |||
| 18 | ST Joselu Trung phong | 35 | 8 | |||
| 20 | LW Bryan Gil Tiền đạo cánh | 24 | 2 | |||
Cabo Verde
HLV: Bubista · 23 cầu thủ · Bảng H
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Vozinha(C) Thủ môn | 36 | 0 | |||
| 12 | GK Lenny Thủ môn | 29 | 0 | |||
| 23 | GK Diney Thủ môn | 27 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 2 | RB Dylan Tavares★ Hậu vệ phải | 24 | 1 | |||
| 4 | CB Marco Soares Trung vệ | 30 | 2 | |||
| 5 | CB Steven Fortes Trung vệ | 32 | 3 | |||
| 3 | LB Stopira Hậu vệ trái | 37 | 1 | |||
| 22 | RB Cláudio Winck Hậu vệ phải | 31 | 2 | |||
| 15 | CB Kevin Pina Trung vệ | 26 | 1 | |||
| 13 | RB Cuco Martina Hậu vệ phải | 35 | 1 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 7 | LW Ryan Mendes★ Tiền vệ cánh | 33 | 12 | |||
| 8 | CM Jamiro Monteiro Tiền vệ trung tâm | 30 | 8 | |||
| 11 | RW Garry Rodrigues Tiền vệ cánh | 32 | 10 | |||
| 6 | CM Kenny Rocha Santos Tiền vệ trung tâm | 31 | 5 | |||
| 10 | AM Bebeto Tiền vệ tấn công | 28 | 4 | |||
| 14 | CM Diogo Tavares Tiền vệ trung tâm | 25 | 2 | |||
| 16 | DM Nuno Borges Tiền vệ phòng thủ | 29 | 1 | |||
| 20 | RW Deroy Duarte Tiền vệ cánh | 24 | 2 | |||
| 21 | CM Bryan Tavares Tiền vệ trung tâm | 22 | 1 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 9 | ST Djaniny★ Trung phong | 31 | 22 | |||
| 19 | ST Julio Tavares Trung phong | 33 | 14 | |||
| 18 | RW Gilson Benchimol Tiền đạo cánh | 26 | 4 | |||
| 17 | LW Willy Semedo Tiền đạo cánh | 28 | 5 | |||
Saudi Arabia
HLV: Roberto Mancini · 23 cầu thủ · Bảng H
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Mohammed Al-Owais★ Thủ môn | 32 | 0 | |||
| 12 | GK Nawaf Al-Aqidi Thủ môn | 27 | 0 | |||
| 23 | GK Yasser Al-Mosailem Thủ môn | 29 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 4 | CB Ali Al-Bulaihi(C) Trung vệ | 33 | 2 | |||
| 2 | RB Saud Abdulhamid★ Hậu vệ phải | 25 | 1 | |||
| 5 | CB Sultan Al-Ghanam Trung vệ | 30 | 2 | |||
| 3 | LB Abdulellah Al-Malki Hậu vệ trái | 29 | 1 | |||
| 13 | CB Hassan Al-Tambakti Trung vệ | 25 | 1 | |||
| 22 | LB Yasser Al-Shahrani Hậu vệ trái | 31 | 2 | |||
| 15 | CB Ibrahim Al-Qasem Trung vệ | 24 | 0 | |||
| 21 | RB Omar Al-Ghamdi Hậu vệ phải | 26 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 6 | DM Sami Al-Najei Tiền vệ phòng thủ | 30 | 3 | |||
| 8 | CM Mohamed Kanno Tiền vệ trung tâm | 27 | 4 | |||
| 7 | AM Riyadh Sharahili Tiền vệ tấn công | 26 | 5 | |||
| 11 | RW Hattan Bahebri Tiền vệ cánh | 29 | 8 | |||
| 14 | CM Abdullah Radif Tiền vệ trung tâm | 27 | 3 | |||
| 16 | CM Ali Al-Hassan Tiền vệ trung tâm | 24 | 2 | |||
| 18 | AM Nawaf Al-Abed Tiền vệ tấn công | 32 | 12 | |||
| 20 | DM Ahmed Al-Ghamdi Tiền vệ phòng thủ | 25 | 1 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 10 | LW Salem Al-Dawsari★ Tiền đạo cánh trái | 34 | 28 | |||
| 9 | ST Firas Al-Buraikan★ Trung phong | 25 | 15 | |||
| 19 | ST Saleh Al-Shehri Trung phong | 31 | 18 | |||
| 17 | RW Abdulrahman Ghareeb Tiền đạo cánh | 29 | 10 | |||
Uruguay
HLV: Marcelo Bielsa · 23 cầu thủ · Bảng H
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Sergio Rochet Thủ môn | 30 | 0 | |||
| 12 | GK Sebastián Sosa Thủ môn | 37 | 0 | |||
| 23 | GK Santiago Mele Thủ môn | 25 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 2 | CB José María Giménez(C)★ Trung vệ | 31 | 5 | |||
| 4 | CB Ronald Araújo★ Trung vệ | 27 | 3 | |||
| 3 | LB Mathías Olivera Hậu vệ trái | 27 | 2 | |||
| 22 | RB Nahitan Nández Hậu vệ phải | 29 | 2 | |||
| 6 | CB Sebastián Cáceres Trung vệ | 27 | 1 | |||
| 15 | LB Marcelo Saracchi Hậu vệ trái | 28 | 0 | |||
| 13 | CB Santiago Bueno Trung vệ | 25 | 0 | |||
| 21 | RB Damián García Hậu vệ phải | 23 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 8 | CM Federico Valverde★ Tiền vệ trung tâm | 27 | 8 | |||
| 14 | CM Rodrigo Bentancur Tiền vệ trung tâm | 28 | 5 | |||
| 16 | DM Lucas Torreira Tiền vệ phòng thủ | 30 | 4 | |||
| 11 | CM Matías Vecino Tiền vệ trung tâm | 34 | 8 | |||
| 5 | DM Manuel Ugarte★ Tiền vệ phòng thủ | 23 | 1 | |||
| 10 | AM Nicolás De La Cruz Tiền vệ tấn công | 27 | 5 | |||
| 18 | AM Emiliano Martínez Iribar Tiền vệ tấn công | 24 | 2 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 9 | ST Darwin Núñez★ Trung phong | 26 | 22 | |||
| 7 | RW Facundo Torres Tiền đạo cánh | 25 | 8 | |||
| 19 | ST Maximiliano Gómez Trung phong | 28 | 10 | |||
| 17 | LW Brian Rodríguez Tiền đạo cánh | 25 | 5 | |||
| 20 | LW Agustín Canobbio Tiền đạo cánh | 25 | 3 | |||