FIFA World Cup 2026™ — Bảng F
Hà Lan, Nhật Bản, Thụy Điển, Tunisia — đội hình dự kiến và thống kê cầu thủ cập nhật.
Tiểu sử & thống kê 52 ngôi sao hàng đầu
Đội hình dự kiến theo bảng đấu
FIFA World Cup 2026™ — Bảng F
12
Bảng đấu
48
Quốc gia
1038
Cầu thủ
Hà Lan
HLV: Ronald Koeman · 22 cầu thủ · Bảng F
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Bart Verbruggen★ Thủ môn | 23 | 0 | |||
| 13 | GK Justin Bijlow Thủ môn | 27 | 0 | |||
| 23 | GK Mark Flekken Thủ môn | 32 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 4 | CB Virgil van Dijk(C)★ Trung vệ | 34 | 8 | |||
| 5 | CB Nathan Aké★ Trung vệ | 31 | 3 | |||
| 3 | CB Jurriën Timber★ Trung vệ | 25 | 1 | |||
| 2 | RB Denzel Dumfries Hậu vệ phải | 30 | 8 | |||
| 6 | CB Micky van de Ven★ Trung vệ | 25 | 0 | |||
| 22 | RB Jeremie Frimpong Hậu vệ phải | 25 | 2 | |||
| 15 | LB Ian Maatsen Hậu vệ trái | 24 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 21 | CM Frenkie de Jong★ Tiền vệ trung tâm | 29 | 2 | |||
| 8 | CM Ryan Gravenberch★ Tiền vệ trung tâm | 24 | 2 | |||
| 14 | CM Tijjani Reijnders★ Tiền vệ trung tâm | 28 | 4 | |||
| 20 | CM Teun Koopmeiners Tiền vệ trung tâm | 28 | 3 | |||
| 10 | AM Xavi Simons★ Tiền vệ tấn công | 23 | 5 | |||
| 16 | CM Joey Veerman Tiền vệ trung tâm | 28 | 2 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 11 | LW Cody Gakpo★ Tiền đạo cánh trái | 27 | 14 | |||
| 18 | ST Donyell Malen Trung phong | 27 | 10 | |||
| 9 | ST Memphis Depay Trung phong | 32 | 46 | |||
| 19 | ST Brian Brobbey★ Trung phong | 24 | 4 | |||
| 7 | ST Joshua Zirkzee Trung phong | 25 | 2 | |||
| 17 | ST Wout Weghorst Trung phong | 33 | 12 | |||
Nhật Bản
HLV: Hajime Moriyasu · 23 cầu thủ · Bảng F
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Shuichi Gonda(C) Thủ môn | 35 | 0 | |||
| 12 | GK Zion Suzuki★ Thủ môn | 22 | 0 | |||
| 23 | GK Kosei Tani Thủ môn | 23 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 5 | RB Hiroki Sakai Hậu vệ phải | 34 | 2 | |||
| 3 | CB Ko Itakura★ Trung vệ | 27 | 3 | |||
| 22 | CB Maya Yoshida Trung vệ | 36 | 10 | |||
| 5 | LB Yuto Nagatomo Hậu vệ trái | 38 | 5 | |||
| 4 | CB Shogo Taniguchi Trung vệ | 32 | 4 | |||
| 2 | RB Miki Yamane Hậu vệ phải | 30 | 1 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 6 | DM Hidemasa Morita Tiền vệ trụ | 29 | 2 | |||
| 8 | DM Wataru Endo★ Tiền vệ trụ | 31 | 4 | |||
| 16 | CM Gaku Shibasaki Tiền vệ trung tâm | 31 | 6 | |||
| 10 | AM Daichi Kamada★ Tiền vệ tấn công | 28 | 17 | |||
| 21 | RW Ritsu Doan★ Tiền đạo cánh phải | 26 | 20 | |||
| 11 | LW Kaoru Mitoma★ Tiền đạo cánh trái | 27 | 12 | |||
| 25 | CM Yoshiki Takahashi Tiền vệ trung tâm | 24 | 1 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 9 | ST Ayase Ueda★ Trung phong | 26 | 14 | |||
| 10 | SS Takumi Minamino★ Tiền đạo cánh / Trung phong | 29 | 22 | |||
| 15 | RW Junya Ito Tiền đạo cánh phải | 31 | 14 | |||
| 17 | RW Keito Nakamura★ Tiền đạo cánh | 23 | 4 | |||
| 18 | ST Shuto Machino Trung phong | 24 | 5 | |||
| 20 | ST Koki Ogawa Trung phong | 24 | 4 | |||
| 13 | ST Yuya Osako Trung phong | 34 | 24 | |||
Thụy Điển
HLV: Jon Dahl Tomasson · 21 cầu thủ · Bảng F
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Robin Olsen Thủ môn | 36 | 0 | |||
| 12 | GK Karl-Johan Johnsson Thủ môn | 36 | 0 | |||
| 23 | GK Peter Wålemark Thủ môn | 24 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 4 | CB Victor Lindelöf★ Trung vệ | 32 | 4 | |||
| 2 | RB Emil Krafth Hậu vệ phải | 31 | 1 | |||
| 5 | CB Carl Starfelt Trung vệ | 31 | 1 | |||
| 3 | LB Ludwig Augustinsson Hậu vệ trái | 32 | 2 | |||
| 15 | CB Hjalmar Ekdal★ Trung vệ | 28 | 1 | |||
| 6 | LB Gabriel Gudmundsson Hậu vệ trái | 27 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 8 | CM Hugo Larsson★ Tiền vệ trung tâm | 21 | 2 | |||
| 14 | CM Mattias Svanberg Tiền vệ trung tâm | 27 | 3 | |||
| 16 | CM Jens Cajuste Tiền vệ trung tâm | 26 | 1 | |||
| 10 | AM Emil Forsberg(C) Tiền vệ tấn công | 34 | 20 | |||
| 17 | CM Yasin Ayari★ Tiền vệ trung tâm | 22 | 1 | |||
| 18 | DM Kristoffer Olsson Tiền vệ phòng thủ | 31 | 2 | |||
| 20 | DM Jesper Karlström Tiền vệ phòng thủ | 31 | 1 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 9 | ST Alexander Isak★ Trung phong | 26 | 18 | |||
| 11 | ST Viktor Gyökeres★ Trung phong | 28 | 12 | |||
| 7 | RW Dejan Kulusevski★ Tiền đạo cánh phải | 26 | 8 | |||
| 19 | LW Anthony Elanga Tiền đạo cánh trái | 24 | 4 | |||
| 21 | RW Jordan Larsson Tiền đạo cánh | 28 | 3 | |||
Tunisia
HLV: Jalel Kadri · 21 cầu thủ · Bảng F
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Aymen Dahmen★ Thủ môn | 29 | 0 | |||
| 16 | GK Mouez Hassen Thủ môn | 31 | 0 | |||
| 23 | GK Béchir Ben Saïd Thủ môn | 32 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 2 | RB Mohamed Dräger Hậu vệ phải | 30 | 2 | |||
| 4 | CB Dylan Bronn★ Trung vệ | 30 | 3 | |||
| 5 | CB Montassar Talbi Trung vệ | 28 | 2 | |||
| 3 | LB Ali Maâloul(C) Hậu vệ trái | 36 | 6 | |||
| 22 | RB Wajdi Kechrida Hậu vệ phải | 30 | 1 | |||
| 15 | CB Nader Ghandri Trung vệ | 31 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 8 | CM Aïssa Laïdouni★ Tiền vệ trung tâm | 28 | 3 | |||
| 6 | DM Ellyes Skhiri★ Tiền vệ phòng thủ | 30 | 4 | |||
| 14 | CM Hannibal Mejbri★ Tiền vệ trung tâm | 23 | 2 | |||
| 10 | AM Mohamed Ali Ben Romdhane Tiền vệ tấn công | 26 | 5 | |||
| 17 | AM Saîf-Eddine Khaoui Tiền vệ tấn công | 31 | 6 | |||
| 18 | CM Ghailene Chaalali Tiền vệ trung tâm | 32 | 3 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 7 | RW Youssef Msakni Tiền đạo cánh | 36 | 22 | |||
| 9 | ST Seifeddine Jaziri★ Trung phong | 32 | 10 | |||
| 11 | LW Naïm Sliti Tiền đạo cánh | 34 | 9 | |||
| 19 | ST Issam Jebali Trung phong | 35 | 8 | |||
| 20 | RW Taieb Meziani Tiền đạo cánh | 24 | 3 | |||
| 13 | ST Firas Ben Larbi Trung phong | 25 | 2 | |||