🏆
World Cup 2026 · Bảng F

FIFA World Cup 2026™ — Bảng F

Hà Lan, Nhật Bản, Thụy Điển, Tunisia — đội hình dự kiến và thống kê cầu thủ cập nhật.

FIFA World Cup 2026™ — Bảng F

12

Bảng đấu

48

Quốc gia

1038

Cầu thủ

🇳🇱

Hà Lan

HLV: Ronald Koeman · 22 cầu thủ · Bảng F

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
1
GK

Bart Verbruggen

Thủ môn

230
13
GK

Justin Bijlow

Thủ môn

270
23
GK

Mark Flekken

Thủ môn

320
Hậu vệ
4
CB

Virgil van Dijk(C)

Trung vệ

348
5
CB

Nathan Aké

Trung vệ

313
3
CB

Jurriën Timber

Trung vệ

251
2
RB

Denzel Dumfries

Hậu vệ phải

308
6
CB

Micky van de Ven

Trung vệ

250
22
RB

Jeremie Frimpong

Hậu vệ phải

252
15
LB

Ian Maatsen

Hậu vệ trái

240
Tiền vệ
21
CM

Frenkie de Jong

Tiền vệ trung tâm

292
8
CM

Ryan Gravenberch

Tiền vệ trung tâm

242
14
CM

Tijjani Reijnders

Tiền vệ trung tâm

284
20
CM

Teun Koopmeiners

Tiền vệ trung tâm

283
10
AM

Xavi Simons

Tiền vệ tấn công

235
16
CM

Joey Veerman

Tiền vệ trung tâm

282
Tiền đạo
11
LW

Cody Gakpo

Tiền đạo cánh trái

2714
18
ST

Donyell Malen

Trung phong

2710
9
ST

Memphis Depay

Trung phong

3246
19
ST

Brian Brobbey

Trung phong

244
7
ST

Joshua Zirkzee

Trung phong

252
17
ST

Wout Weghorst

Trung phong

3312
🇯🇵

Nhật Bản

HLV: Hajime Moriyasu · 23 cầu thủ · Bảng F

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
1
GK

Shuichi Gonda(C)

Thủ môn

350
12
GK

Zion Suzuki

Thủ môn

220
23
GK

Kosei Tani

Thủ môn

230
Hậu vệ
5
RB

Hiroki Sakai

Hậu vệ phải

342
3
CB

Ko Itakura

Trung vệ

273
22
CB

Maya Yoshida

Trung vệ

3610
5
LB

Yuto Nagatomo

Hậu vệ trái

385
4
CB

Shogo Taniguchi

Trung vệ

324
2
RB

Miki Yamane

Hậu vệ phải

301
Tiền vệ
6
DM

Hidemasa Morita

Tiền vệ trụ

292
8
DM

Wataru Endo

Tiền vệ trụ

314
16
CM

Gaku Shibasaki

Tiền vệ trung tâm

316
10
AM

Daichi Kamada

Tiền vệ tấn công

2817
21
RW

Ritsu Doan

Tiền đạo cánh phải

2620
11
LW

Kaoru Mitoma

Tiền đạo cánh trái

2712
25
CM

Yoshiki Takahashi

Tiền vệ trung tâm

241
Tiền đạo
9
ST

Ayase Ueda

Trung phong

2614
10
SS

Takumi Minamino

Tiền đạo cánh / Trung phong

2922
15
RW

Junya Ito

Tiền đạo cánh phải

3114
17
RW

Keito Nakamura

Tiền đạo cánh

234
18
ST

Shuto Machino

Trung phong

245
20
ST

Koki Ogawa

Trung phong

244
13
ST

Yuya Osako

Trung phong

3424
🇸🇪

Thụy Điển

HLV: Jon Dahl Tomasson · 21 cầu thủ · Bảng F

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
1
GK

Robin Olsen

Thủ môn

360
12
GK

Karl-Johan Johnsson

Thủ môn

360
23
GK

Peter Wålemark

Thủ môn

240
Hậu vệ
4
CB

Victor Lindelöf

Trung vệ

324
2
RB

Emil Krafth

Hậu vệ phải

311
5
CB

Carl Starfelt

Trung vệ

311
3
LB

Ludwig Augustinsson

Hậu vệ trái

322
15
CB

Hjalmar Ekdal

Trung vệ

281
6
LB

Gabriel Gudmundsson

Hậu vệ trái

270
Tiền vệ
8
CM

Hugo Larsson

Tiền vệ trung tâm

212
14
CM

Mattias Svanberg

Tiền vệ trung tâm

273
16
CM

Jens Cajuste

Tiền vệ trung tâm

261
10
AM

Emil Forsberg(C)

Tiền vệ tấn công

3420
17
CM

Yasin Ayari

Tiền vệ trung tâm

221
18
DM

Kristoffer Olsson

Tiền vệ phòng thủ

312
20
DM

Jesper Karlström

Tiền vệ phòng thủ

311
Tiền đạo
9
ST

Alexander Isak

Trung phong

2618
11
ST

Viktor Gyökeres

Trung phong

2812
7
RW

Dejan Kulusevski

Tiền đạo cánh phải

268
19
LW

Anthony Elanga

Tiền đạo cánh trái

244
21
RW

Jordan Larsson

Tiền đạo cánh

283
🇹🇳

Tunisia

HLV: Jalel Kadri · 21 cầu thủ · Bảng F

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
1
GK

Aymen Dahmen

Thủ môn

290
16
GK

Mouez Hassen

Thủ môn

310
23
GK

Béchir Ben Saïd

Thủ môn

320
Hậu vệ
2
RB

Mohamed Dräger

Hậu vệ phải

302
4
CB

Dylan Bronn

Trung vệ

303
5
CB

Montassar Talbi

Trung vệ

282
3
LB

Ali Maâloul(C)

Hậu vệ trái

366
22
RB

Wajdi Kechrida

Hậu vệ phải

301
15
CB

Nader Ghandri

Trung vệ

310
Tiền vệ
8
CM

Aïssa Laïdouni

Tiền vệ trung tâm

283
6
DM

Ellyes Skhiri

Tiền vệ phòng thủ

304
14
CM

Hannibal Mejbri

Tiền vệ trung tâm

232
10
AM

Mohamed Ali Ben Romdhane

Tiền vệ tấn công

265
17
AM

Saîf-Eddine Khaoui

Tiền vệ tấn công

316
18
CM

Ghailene Chaalali

Tiền vệ trung tâm

323
Tiền đạo
7
RW

Youssef Msakni

Tiền đạo cánh

3622
9
ST

Seifeddine Jaziri

Trung phong

3210
11
LW

Naïm Sliti

Tiền đạo cánh

349
19
ST

Issam Jebali

Trung phong

358
20
RW

Taieb Meziani

Tiền đạo cánh

243
13
ST

Firas Ben Larbi

Trung phong

252