🏆
World Cup 2026 · Bảng G

FIFA World Cup 2026™ — Bảng G

Bỉ, Ai Cập, Iran, New Zealand — đội hình dự kiến và thống kê cầu thủ cập nhật.

FIFA World Cup 2026™ — Bảng G

12

Bảng đấu

48

Quốc gia

1038

Cầu thủ

🇧🇪

Bỉ

HLV: Domenico Tedesco · 23 cầu thủ · Bảng G

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
1
GK

Thibaut Courtois

Thủ môn

330
12
GK

Matz Sels

Thủ môn

320
23
GK

Koen Casteels

Thủ môn

320
Hậu vệ
4
CB

Zeno Debast

Trung vệ

221
5
CB

Arthur Theate

Trung vệ

252
6
CB

Wout Faes

Trung vệ

271
2
RB

Timothy Castagne

Hậu vệ phải

302
15
RB

Thomas Meunier

Hậu vệ phải

345
22
RB

Alexis Saelemaekers

Hậu vệ phải

262
3
CB

Brandon Mechele

Trung vệ

331
Tiền vệ
7
AM

Kevin De Bruyne(C)

Tiền vệ tấn công

3426
8
CM

Youri Tielemans

Tiền vệ trung tâm

2810
14
DM

Amadou Onana

Tiền vệ phòng thủ

243
11
LW

Leandro Trossard

Tiền vệ cánh

308
10
AM

Charles De Ketelaere

Tiền vệ tấn công

246
17
CM

Hans Vanaken

Tiền vệ trung tâm

339
20
RW

Johan Bakayoko

Tiền vệ cánh phải

223
Tiền đạo
9
ST

Romelu Lukaku

Trung phong

3268
16
ST

Lois Openda

Trung phong

2614
18
RW

Dodi Lukebakio

Tiền đạo cánh

275
19
LW

Jérémy Doku

Tiền đạo cánh trái

234
21
ST

Loïs Openda

Trung phong

268
24
RW

Julien Duranville

Tiền đạo cánh

192
🇪🇬

Ai Cập

HLV: Hossam Hassan · 23 cầu thủ · Bảng G

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
1
GK

Mohamed El-Shennawy

Thủ môn

360
12
GK

Mostafa Shobeir

Thủ môn

310
23
GK

Mohamed Abou Gabal

Thủ môn

340
Hậu vệ
5
CB

Ahmed Hegazi

Trung vệ

344
4
CB

Mohamed Abdelmonem

Trung vệ

283
6
CB

Akram Tawfik

Trung vệ

271
2
RB

Omar Kamal

Hậu vệ phải

260
15
CB

Mahmoud Hamdy

Trung vệ

332
3
LB

Ali Maaloul

Hậu vệ trái

358
22
LB

Karim El Debes

Hậu vệ trái

250
Tiền vệ
8
CM

Emam Ashour

Tiền vệ trung tâm

285
16
DM

Tarek Hamed

Tiền vệ phòng thủ

362
7
LW

Mahmoud Trezeguet

Tiền vệ cánh

3015
14
CM

Mohamed Elneny

Tiền vệ trung tâm

335
17
AM

Amr El-Sulaya

Tiền vệ tấn công

286
18
LW

Zizo

Tiền vệ cánh

294
20
AM

Ahmed Sayed Zizou

Tiền vệ tấn công

263
21
RW

Ahmed Abou El Ella

Tiền vệ cánh

273
13
DM

Hamdi Fathi

Tiền vệ phòng thủ

281
Tiền đạo
10
RW

Mohamed Salah(C)

Tiền đạo cánh phải

3357
11
SS

Omar Marmoush

Tiền đạo cánh / Trung phong

2612
9
ST

Mostafa Mohamed

Trung phong

2714
19
ST

Mohamed Sherif

Trung phong

268
🇮🇷

Iran

HLV: Amir Ghalenoei · 23 cầu thủ · Bảng G

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
1
GK

Alireza Beiranvand

Thủ môn

320
12
GK

Hossein Hosseini

Thủ môn

300
23
GK

Payam Niazmand

Thủ môn

280
Hậu vệ
5
CB

Shoja Khalilzadeh

Trung vệ

343
4
CB

Majid Hosseini

Trung vệ

272
2
RB

Sadegh Moharrami

Hậu vệ phải

281
22
RB

Ramin Rezaeian

Hậu vệ phải

342
3
LB

Ehsan Hajsafi(C)

Hậu vệ trái

355
15
CB

Morteza Pouraliganji

Trung vệ

323
13
LB

Omid Noorafkan

Hậu vệ trái

270
Tiền vệ
7
RW

Alireza Jahanbakhsh

Tiền đạo cánh

3216
11
LW

Ali Gholizadeh

Tiền vệ cánh

288
6
DM

Saeid Ezatolahi

Tiền vệ phòng thủ

283
8
CM

Ahmad Nourollahi

Tiền vệ trung tâm

304
17
LW

Ali Karimi

Tiền vệ cánh

264
14
CM

Milad Sarlak

Tiền vệ trung tâm

282
16
RW

Mohammad Mohebi

Tiền vệ cánh

252
18
RW

Vahid Amiri

Tiền vệ cánh

327
21
CM

Danial Esmaeilifar

Tiền vệ trung tâm

241
Tiền đạo
9
ST

Sardar Azmoun

Trung phong

3146
10
ST

Mehdi Taremi

Trung phong

3352
20
ST

Karim Ansarifard

Trung phong

3530
19
LW

Allahyar Sayyadmanesh

Tiền đạo cánh

245
🇳🇿

New Zealand

HLV: Darren Bazeley · 23 cầu thủ · Bảng G

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
1
GK

Oliver Sail

Thủ môn

300
12
GK

Stefan Marinovic

Thủ môn

340
23
GK

Max Crocombe

Thủ môn

300
Hậu vệ
4
CB

Michael Boxall(C)

Trung vệ

362
2
RB

Tommy Smith

Hậu vệ phải

341
3
LB

Liberato Cacace

Hậu vệ trái

242
5
CB

Winston Reid

Trung vệ

372
22
RB

Tim Payne

Hậu vệ phải

260
6
CB

Bill Tuiloma

Trung vệ

303
21
LB

Noah Billingsley

Hậu vệ trái

220
13
CB

Dane Ingham

Trung vệ

291
15
RB

Liam Sutton

Hậu vệ phải

230
Tiền vệ
8
CM

Joe Bell

Tiền vệ trung tâm

273
14
CM

Elijah Just

Tiền vệ trung tâm

242
16
CM

Matthew Garbett

Tiền vệ trung tâm

242
17
DM

Ryan Thomas

Tiền vệ phòng thủ

301
7
LW

Marco Rojas

Tiền vệ cánh

338
10
CM

Alex Rufer

Tiền vệ trung tâm

304
11
LW

Ben Old

Tiền vệ cánh

233
Tiền đạo
9
ST

Chris Wood

Trung phong

3432
19
ST

Myer Bevan

Trung phong

265
20
RW

Oli Sail

Tiền đạo cánh

242
18
LW

Callan Elliot

Tiền đạo cánh

243