FIFA World Cup 2026™ — Bảng G
Bỉ, Ai Cập, Iran, New Zealand — đội hình dự kiến và thống kê cầu thủ cập nhật.
Tiểu sử & thống kê 52 ngôi sao hàng đầu
Đội hình dự kiến theo bảng đấu
FIFA World Cup 2026™ — Bảng G
12
Bảng đấu
48
Quốc gia
1038
Cầu thủ
Bỉ
HLV: Domenico Tedesco · 23 cầu thủ · Bảng G
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Thibaut Courtois★ Thủ môn | 33 | 0 | |||
| 12 | GK Matz Sels Thủ môn | 32 | 0 | |||
| 23 | GK Koen Casteels Thủ môn | 32 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 4 | CB Zeno Debast★ Trung vệ | 22 | 1 | |||
| 5 | CB Arthur Theate Trung vệ | 25 | 2 | |||
| 6 | CB Wout Faes Trung vệ | 27 | 1 | |||
| 2 | RB Timothy Castagne Hậu vệ phải | 30 | 2 | |||
| 15 | RB Thomas Meunier Hậu vệ phải | 34 | 5 | |||
| 22 | RB Alexis Saelemaekers Hậu vệ phải | 26 | 2 | |||
| 3 | CB Brandon Mechele Trung vệ | 33 | 1 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 7 | AM Kevin De Bruyne(C)★ Tiền vệ tấn công | 34 | 26 | |||
| 8 | CM Youri Tielemans Tiền vệ trung tâm | 28 | 10 | |||
| 14 | DM Amadou Onana Tiền vệ phòng thủ | 24 | 3 | |||
| 11 | LW Leandro Trossard Tiền vệ cánh | 30 | 8 | |||
| 10 | AM Charles De Ketelaere★ Tiền vệ tấn công | 24 | 6 | |||
| 17 | CM Hans Vanaken Tiền vệ trung tâm | 33 | 9 | |||
| 20 | RW Johan Bakayoko Tiền vệ cánh phải | 22 | 3 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 9 | ST Romelu Lukaku★ Trung phong | 32 | 68 | |||
| 16 | ST Lois Openda★ Trung phong | 26 | 14 | |||
| 18 | RW Dodi Lukebakio Tiền đạo cánh | 27 | 5 | |||
| 19 | LW Jérémy Doku★ Tiền đạo cánh trái | 23 | 4 | |||
| 21 | ST Loïs Openda Trung phong | 26 | 8 | |||
| 24 | RW Julien Duranville Tiền đạo cánh | 19 | 2 | |||
Ai Cập
HLV: Hossam Hassan · 23 cầu thủ · Bảng G
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Mohamed El-Shennawy Thủ môn | 36 | 0 | |||
| 12 | GK Mostafa Shobeir Thủ môn | 31 | 0 | |||
| 23 | GK Mohamed Abou Gabal Thủ môn | 34 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 5 | CB Ahmed Hegazi Trung vệ | 34 | 4 | |||
| 4 | CB Mohamed Abdelmonem Trung vệ | 28 | 3 | |||
| 6 | CB Akram Tawfik Trung vệ | 27 | 1 | |||
| 2 | RB Omar Kamal Hậu vệ phải | 26 | 0 | |||
| 15 | CB Mahmoud Hamdy Trung vệ | 33 | 2 | |||
| 3 | LB Ali Maaloul Hậu vệ trái | 35 | 8 | |||
| 22 | LB Karim El Debes Hậu vệ trái | 25 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 8 | CM Emam Ashour Tiền vệ trung tâm | 28 | 5 | |||
| 16 | DM Tarek Hamed Tiền vệ phòng thủ | 36 | 2 | |||
| 7 | LW Mahmoud Trezeguet Tiền vệ cánh | 30 | 15 | |||
| 14 | CM Mohamed Elneny Tiền vệ trung tâm | 33 | 5 | |||
| 17 | AM Amr El-Sulaya Tiền vệ tấn công | 28 | 6 | |||
| 18 | LW Zizo Tiền vệ cánh | 29 | 4 | |||
| 20 | AM Ahmed Sayed Zizou Tiền vệ tấn công | 26 | 3 | |||
| 21 | RW Ahmed Abou El Ella Tiền vệ cánh | 27 | 3 | |||
| 13 | DM Hamdi Fathi Tiền vệ phòng thủ | 28 | 1 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 10 | RW Mohamed Salah(C)★ Tiền đạo cánh phải | 33 | 57 | |||
| 11 | SS Omar Marmoush★ Tiền đạo cánh / Trung phong | 26 | 12 | |||
| 9 | ST Mostafa Mohamed★ Trung phong | 27 | 14 | |||
| 19 | ST Mohamed Sherif Trung phong | 26 | 8 | |||
Iran
HLV: Amir Ghalenoei · 23 cầu thủ · Bảng G
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Alireza Beiranvand★ Thủ môn | 32 | 0 | |||
| 12 | GK Hossein Hosseini Thủ môn | 30 | 0 | |||
| 23 | GK Payam Niazmand Thủ môn | 28 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 5 | CB Shoja Khalilzadeh Trung vệ | 34 | 3 | |||
| 4 | CB Majid Hosseini Trung vệ | 27 | 2 | |||
| 2 | RB Sadegh Moharrami Hậu vệ phải | 28 | 1 | |||
| 22 | RB Ramin Rezaeian Hậu vệ phải | 34 | 2 | |||
| 3 | LB Ehsan Hajsafi(C) Hậu vệ trái | 35 | 5 | |||
| 15 | CB Morteza Pouraliganji Trung vệ | 32 | 3 | |||
| 13 | LB Omid Noorafkan Hậu vệ trái | 27 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 7 | RW Alireza Jahanbakhsh★ Tiền đạo cánh | 32 | 16 | |||
| 11 | LW Ali Gholizadeh Tiền vệ cánh | 28 | 8 | |||
| 6 | DM Saeid Ezatolahi Tiền vệ phòng thủ | 28 | 3 | |||
| 8 | CM Ahmad Nourollahi Tiền vệ trung tâm | 30 | 4 | |||
| 17 | LW Ali Karimi Tiền vệ cánh | 26 | 4 | |||
| 14 | CM Milad Sarlak Tiền vệ trung tâm | 28 | 2 | |||
| 16 | RW Mohammad Mohebi Tiền vệ cánh | 25 | 2 | |||
| 18 | RW Vahid Amiri Tiền vệ cánh | 32 | 7 | |||
| 21 | CM Danial Esmaeilifar Tiền vệ trung tâm | 24 | 1 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 9 | ST Sardar Azmoun★ Trung phong | 31 | 46 | |||
| 10 | ST Mehdi Taremi★ Trung phong | 33 | 52 | |||
| 20 | ST Karim Ansarifard Trung phong | 35 | 30 | |||
| 19 | LW Allahyar Sayyadmanesh Tiền đạo cánh | 24 | 5 | |||
New Zealand
HLV: Darren Bazeley · 23 cầu thủ · Bảng G
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Oliver Sail Thủ môn | 30 | 0 | |||
| 12 | GK Stefan Marinovic Thủ môn | 34 | 0 | |||
| 23 | GK Max Crocombe Thủ môn | 30 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 4 | CB Michael Boxall(C) Trung vệ | 36 | 2 | |||
| 2 | RB Tommy Smith Hậu vệ phải | 34 | 1 | |||
| 3 | LB Liberato Cacace★ Hậu vệ trái | 24 | 2 | |||
| 5 | CB Winston Reid Trung vệ | 37 | 2 | |||
| 22 | RB Tim Payne Hậu vệ phải | 26 | 0 | |||
| 6 | CB Bill Tuiloma Trung vệ | 30 | 3 | |||
| 21 | LB Noah Billingsley Hậu vệ trái | 22 | 0 | |||
| 13 | CB Dane Ingham Trung vệ | 29 | 1 | |||
| 15 | RB Liam Sutton Hậu vệ phải | 23 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 8 | CM Joe Bell Tiền vệ trung tâm | 27 | 3 | |||
| 14 | CM Elijah Just Tiền vệ trung tâm | 24 | 2 | |||
| 16 | CM Matthew Garbett Tiền vệ trung tâm | 24 | 2 | |||
| 17 | DM Ryan Thomas Tiền vệ phòng thủ | 30 | 1 | |||
| 7 | LW Marco Rojas Tiền vệ cánh | 33 | 8 | |||
| 10 | CM Alex Rufer Tiền vệ trung tâm | 30 | 4 | |||
| 11 | LW Ben Old★ Tiền vệ cánh | 23 | 3 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 9 | ST Chris Wood★ Trung phong | 34 | 32 | |||
| 19 | ST Myer Bevan Trung phong | 26 | 5 | |||
| 20 | RW Oli Sail Tiền đạo cánh | 24 | 2 | |||
| 18 | LW Callan Elliot Tiền đạo cánh | 24 | 3 | |||