FIFA World Cup 2026™ — Bảng J
Argentina, Algeria, Áo, Jordan — đội hình dự kiến và thống kê cầu thủ cập nhật.
Tiểu sử & thống kê 52 ngôi sao hàng đầu
Đội hình dự kiến theo bảng đấu
FIFA World Cup 2026™ — Bảng J
12
Bảng đấu
48
Quốc gia
1038
Cầu thủ
Argentina
HLV: Lionel Scaloni · 24 cầu thủ · Bảng J
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 23 | GK Emiliano Martínez★ Thủ môn | 33 | 0 | |||
| 12 | GK Gerónimo Rulli Thủ môn | 34 | 0 | |||
| 1 | GK Franco Armani Thủ môn | 39 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 19 | CB Nicolás Otamendi Trung vệ | 38 | 6 | |||
| 13 | CB Cristian Romero★ Trung vệ | 28 | 2 | |||
| 25 | CB Lisandro Martínez★ Trung vệ | 28 | 0 | |||
| 26 | RB Nahuel Molina Hậu vệ phải | 28 | 1 | |||
| 3 | LB Nicolás Tagliafico Hậu vệ trái | 33 | 0 | |||
| 4 | RB Gonzalo Montiel Hậu vệ phải | 29 | 1 | |||
| 6 | CB Germán Pezzella Trung vệ | 35 | 3 | |||
| 8 | LB Marcos Acuña Hậu vệ trái | 34 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 7 | CM Rodrigo De Paul★ Tiền vệ trung tâm | 32 | 2 | |||
| 20 | CM Alexis Mac Allister★ Tiền vệ trung tâm | 27 | 2 | |||
| 24 | CM Enzo Fernández★ Tiền vệ trung tâm | 25 | 3 | |||
| 17 | AM Giovani Lo Celso Tiền vệ tấn công | 30 | 3 | |||
| 5 | DM Leandro Paredes Tiền vệ phòng thủ | 32 | 5 | |||
| 14 | CM Exequiel Palacios Tiền vệ trung tâm | 27 | 0 | |||
| 18 | DM Guido Rodríguez Tiền vệ phòng thủ | 32 | 1 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 10 | SS Lionel Messi(C)★ Tiền đạo lùi | 39 | 106 | |||
| 11 | RW Ángel Di María★ Tiền đạo cánh phải | 38 | 30 | |||
| 22 | ST Lautaro Martínez★ Trung phong | 28 | 22 | |||
| 9 | ST Julián Álvarez★ Trung phong | 26 | 9 | |||
| 15 | LW Alejandro Garnacho★ Tiền đạo cánh trái | 22 | 2 | |||
| 21 | LW Nicolás González Tiền đạo cánh trái | 28 | 5 | |||
Algeria
HLV: Vladimir Petković · 23 cầu thủ · Bảng J
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Anthony Mandrea Thủ môn | 29 | 0 | |||
| 23 | GK Raïs M'Bolhi Thủ môn | 40 | 0 | |||
| 16 | GK Moustapha Zeghba Thủ môn | 35 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 2 | CB Aïssa Mandi★ Trung vệ | 34 | 5 | |||
| 21 | CB Ramy Bensebaini★ Trung vệ | 31 | 7 | |||
| 20 | RB Youcef Atal Hậu vệ phải | 30 | 2 | |||
| 15 | LB Rayan Aït-Nouri★ Hậu vệ trái | 25 | 0 | |||
| 5 | CB Ahmed Touba Trung vệ | 28 | 1 | |||
| 4 | CB Zineddine Belaïd Trung vệ | 27 | 0 | |||
| 3 | RB Kevin Van Den Kerkhof Guitoun Hậu vệ phải | 30 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 22 | CM Ismaël Bennacer★ Tiền vệ trung tâm | 28 | 2 | |||
| 19 | DM Nabil Bentaleb Tiền vệ phòng thủ | 31 | 5 | |||
| 10 | CM Sofiane Feghouli Tiền vệ trung tâm | 36 | 20 | |||
| 11 | CM Houssem Aouar★ Tiền vệ trung tâm | 27 | 2 | |||
| 6 | DM Ramiz Zerrouki Tiền vệ phòng thủ | 28 | 3 | |||
| 8 | AM Farès Chaïbi★ Tiền vệ tấn công | 23 | 2 | |||
| 14 | CM Hicham Boudaoui Tiền vệ trung tâm | 26 | 0 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 7 | RW Riyad Mahrez(C)★ Tiền đạo cánh phải | 35 | 31 | |||
| 13 | ST Islam Slimani Trung phong | 38 | 46 | |||
| 9 | ST Baghdad Bounedjah Trung phong | 34 | 28 | |||
| 18 | ST Mohamed Amoura★ Trung phong | 26 | 6 | |||
| 22 | LW Saïd Benrahma Tiền đạo cánh trái | 30 | 2 | |||
| 17 | ST Amine Gouiri Trung phong | 26 | 1 | |||
Áo
HLV: Ralf Rangnick · 24 cầu thủ · Bảng J
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Patrick Pentz Thủ môn | 29 | 0 | |||
| 12 | GK Heinz Lindner Thủ môn | 35 | 0 | |||
| 23 | GK Niklas Hedl Thủ môn | 25 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 8 | CB David Alaba(C)★ Trung vệ | 34 | 15 | |||
| 4 | CB Kevin Danso Trung vệ | 27 | 0 | |||
| 15 | CB Philipp Lienhart Trung vệ | 29 | 1 | |||
| 5 | RB Stefan Posch Hậu vệ phải | 29 | 1 | |||
| 2 | LB Maximilian Wöber Hậu vệ trái | 28 | 0 | |||
| 16 | LB Phillipp Mwene Hậu vệ trái | 32 | 0 | |||
| 21 | RB Stefan Lainer Hậu vệ phải | 33 | 2 | |||
| 3 | CB Gernot Trauner Trung vệ | 34 | 1 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 9 | CM Marcel Sabitzer★ Tiền vệ trung tâm | 32 | 17 | |||
| 20 | CM Konrad Laimer★ Tiền vệ trung tâm | 29 | 4 | |||
| 19 | AM Christoph Baumgartner★ Tiền vệ tấn công | 26 | 12 | |||
| 6 | CM Nicolas Seiwald Tiền vệ trung tâm | 25 | 0 | |||
| 24 | CM Xaver Schlager Tiền vệ trung tâm | 28 | 4 | |||
| 10 | DM Florian Grillitsch Tiền vệ phòng thủ | 30 | 1 | |||
| 18 | AM Romano Schmid Tiền vệ tấn công | 26 | 0 | |||
| 17 | AM Florian Kainz Tiền vệ tấn công | 33 | 1 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 7 | ST Marko Arnautović★ Trung phong | 37 | 36 | |||
| 11 | ST Michael Gregoritsch Trung phong | 32 | 15 | |||
| 25 | ST Saša Kalajdžić Trung phong | 28 | 4 | |||
| 14 | ST Maximilian Entrup Trung phong | 28 | 1 | |||
| 22 | LW Andreas Weimann Tiền đạo cánh | 34 | 2 | |||
Jordan
HLV: Hussein Ammouta · 19 cầu thủ · Bảng J
| # | Cầu thủ | Tuổi | Bàn | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thủ môn | ||||||
| 1 | GK Yazeed Abulaila Thủ môn | 33 | 0 | |||
| 22 | GK Abdallah Al-Fakhouri Thủ môn | 26 | 0 | |||
| 12 | GK Ahmad Al-Juaidi Thủ môn | 25 | 0 | |||
| Hậu vệ | ||||||
| 23 | RB Ehsan Haddad(C) Hậu vệ phải | 32 | 2 | |||
| 5 | CB Yazan Al-Arab Trung vệ | 30 | 2 | |||
| 3 | CB Abdallah Nasib Trung vệ | 32 | 1 | |||
| 17 | LB Salem Al-Ajalin Hậu vệ trái | 38 | 2 | |||
| 2 | LB Mohammad Abu Hasheesh Hậu vệ trái | 31 | 0 | |||
| 4 | CB Bara' Marei Trung vệ | 32 | 0 | |||
| Tiền vệ | ||||||
| 21 | CM Noor Al-Rawabdeh Tiền vệ trung tâm | 29 | 1 | |||
| 8 | CM Nizar Al-Rashdan Tiền vệ trung tâm | 27 | 2 | |||
| 15 | DM Rajaei Ayed Tiền vệ phòng thủ | 32 | 0 | |||
| 24 | CM Ibrahim Sadeh Tiền vệ trung tâm | 26 | 1 | |||
| 13 | WM Mahmoud Al-Mardi Tiền vệ cánh | 32 | 8 | |||
| 14 | AM Saleh Ratib Tiền vệ tấn công | 31 | 0 | |||
| Tiền đạo | ||||||
| 10 | RW Musa Al-Taamari★ Tiền đạo cánh | 28 | 15 | |||
| 11 | ST Yazan Al-Naimat★ Trung phong | 26 | 15 | |||
| 9 | SS Ali Olwan★ Tiền đạo lùi | 26 | 10 | |||
| 20 | ST Hamza Al-Dardour Trung phong | 35 | 35 | |||