🏆
World Cup 2026 · Bảng J

FIFA World Cup 2026™ — Bảng J

Argentina, Algeria, Áo, Jordan — đội hình dự kiến và thống kê cầu thủ cập nhật.

FIFA World Cup 2026™ — Bảng J

12

Bảng đấu

48

Quốc gia

1038

Cầu thủ

🇦🇷

Argentina

HLV: Lionel Scaloni · 24 cầu thủ · Bảng J

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
23
GK

Emiliano Martínez

Thủ môn

330
12
GK

Gerónimo Rulli

Thủ môn

340
1
GK

Franco Armani

Thủ môn

390
Hậu vệ
19
CB

Nicolás Otamendi

Trung vệ

386
13
CB

Cristian Romero

Trung vệ

282
25
CB

Lisandro Martínez

Trung vệ

280
26
RB

Nahuel Molina

Hậu vệ phải

281
3
LB

Nicolás Tagliafico

Hậu vệ trái

330
4
RB

Gonzalo Montiel

Hậu vệ phải

291
6
CB

Germán Pezzella

Trung vệ

353
8
LB

Marcos Acuña

Hậu vệ trái

340
Tiền vệ
7
CM

Rodrigo De Paul

Tiền vệ trung tâm

322
20
CM

Alexis Mac Allister

Tiền vệ trung tâm

272
24
CM

Enzo Fernández

Tiền vệ trung tâm

253
17
AM

Giovani Lo Celso

Tiền vệ tấn công

303
5
DM

Leandro Paredes

Tiền vệ phòng thủ

325
14
CM

Exequiel Palacios

Tiền vệ trung tâm

270
18
DM

Guido Rodríguez

Tiền vệ phòng thủ

321
Tiền đạo
10
SS

Lionel Messi(C)

Tiền đạo lùi

39106
11
RW

Ángel Di María

Tiền đạo cánh phải

3830
22
ST

Lautaro Martínez

Trung phong

2822
9
ST

Julián Álvarez

Trung phong

269
15
LW

Alejandro Garnacho

Tiền đạo cánh trái

222
21
LW

Nicolás González

Tiền đạo cánh trái

285
🇩🇿

Algeria

HLV: Vladimir Petković · 23 cầu thủ · Bảng J

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
1
GK

Anthony Mandrea

Thủ môn

290
23
GK

Raïs M'Bolhi

Thủ môn

400
16
GK

Moustapha Zeghba

Thủ môn

350
Hậu vệ
2
CB

Aïssa Mandi

Trung vệ

345
21
CB

Ramy Bensebaini

Trung vệ

317
20
RB

Youcef Atal

Hậu vệ phải

302
15
LB

Rayan Aït-Nouri

Hậu vệ trái

250
5
CB

Ahmed Touba

Trung vệ

281
4
CB

Zineddine Belaïd

Trung vệ

270
3
RB

Kevin Van Den Kerkhof Guitoun

Hậu vệ phải

300
Tiền vệ
22
CM

Ismaël Bennacer

Tiền vệ trung tâm

282
19
DM

Nabil Bentaleb

Tiền vệ phòng thủ

315
10
CM

Sofiane Feghouli

Tiền vệ trung tâm

3620
11
CM

Houssem Aouar

Tiền vệ trung tâm

272
6
DM

Ramiz Zerrouki

Tiền vệ phòng thủ

283
8
AM

Farès Chaïbi

Tiền vệ tấn công

232
14
CM

Hicham Boudaoui

Tiền vệ trung tâm

260
Tiền đạo
7
RW

Riyad Mahrez(C)

Tiền đạo cánh phải

3531
13
ST

Islam Slimani

Trung phong

3846
9
ST

Baghdad Bounedjah

Trung phong

3428
18
ST

Mohamed Amoura

Trung phong

266
22
LW

Saïd Benrahma

Tiền đạo cánh trái

302
17
ST

Amine Gouiri

Trung phong

261
🇦🇹

Áo

HLV: Ralf Rangnick · 24 cầu thủ · Bảng J

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
1
GK

Patrick Pentz

Thủ môn

290
12
GK

Heinz Lindner

Thủ môn

350
23
GK

Niklas Hedl

Thủ môn

250
Hậu vệ
8
CB

David Alaba(C)

Trung vệ

3415
4
CB

Kevin Danso

Trung vệ

270
15
CB

Philipp Lienhart

Trung vệ

291
5
RB

Stefan Posch

Hậu vệ phải

291
2
LB

Maximilian Wöber

Hậu vệ trái

280
16
LB

Phillipp Mwene

Hậu vệ trái

320
21
RB

Stefan Lainer

Hậu vệ phải

332
3
CB

Gernot Trauner

Trung vệ

341
Tiền vệ
9
CM

Marcel Sabitzer

Tiền vệ trung tâm

3217
20
CM

Konrad Laimer

Tiền vệ trung tâm

294
19
AM

Christoph Baumgartner

Tiền vệ tấn công

2612
6
CM

Nicolas Seiwald

Tiền vệ trung tâm

250
24
CM

Xaver Schlager

Tiền vệ trung tâm

284
10
DM

Florian Grillitsch

Tiền vệ phòng thủ

301
18
AM

Romano Schmid

Tiền vệ tấn công

260
17
AM

Florian Kainz

Tiền vệ tấn công

331
Tiền đạo
7
ST

Marko Arnautović

Trung phong

3736
11
ST

Michael Gregoritsch

Trung phong

3215
25
ST

Saša Kalajdžić

Trung phong

284
14
ST

Maximilian Entrup

Trung phong

281
22
LW

Andreas Weimann

Tiền đạo cánh

342
🇯🇴

Jordan

HLV: Hussein Ammouta · 19 cầu thủ · Bảng J

#Cầu thủTuổiBàn
Thủ môn
1
GK

Yazeed Abulaila

Thủ môn

330
22
GK

Abdallah Al-Fakhouri

Thủ môn

260
12
GK

Ahmad Al-Juaidi

Thủ môn

250
Hậu vệ
23
RB

Ehsan Haddad(C)

Hậu vệ phải

322
5
CB

Yazan Al-Arab

Trung vệ

302
3
CB

Abdallah Nasib

Trung vệ

321
17
LB

Salem Al-Ajalin

Hậu vệ trái

382
2
LB

Mohammad Abu Hasheesh

Hậu vệ trái

310
4
CB

Bara' Marei

Trung vệ

320
Tiền vệ
21
CM

Noor Al-Rawabdeh

Tiền vệ trung tâm

291
8
CM

Nizar Al-Rashdan

Tiền vệ trung tâm

272
15
DM

Rajaei Ayed

Tiền vệ phòng thủ

320
24
CM

Ibrahim Sadeh

Tiền vệ trung tâm

261
13
WM

Mahmoud Al-Mardi

Tiền vệ cánh

328
14
AM

Saleh Ratib

Tiền vệ tấn công

310
Tiền đạo
10
RW

Musa Al-Taamari

Tiền đạo cánh

2815
11
ST

Yazan Al-Naimat

Trung phong

2615
9
SS

Ali Olwan

Tiền đạo lùi

2610
20
ST

Hamza Al-Dardour

Trung phong

3535